Chứng quyền ACB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CACB2616)
CW.ACB/MBS/6M/26-01
640
Mở cửa600
Cao nhất640
Thấp nhất600
Cao nhất NY850
Thấp nhất NY560
KLGD10,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn149
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **25,420
S-X *-1,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 |
| 06/08/2026 | 620 | -30 (-4.62%) | 800 |
| 05/08/2026 | 650 | 10 (+1.56%) | 22,100 |
| 04/08/2026 | 640 | 40 (+6.67%) | 176,500 |
| 03/08/2026 | 600 | 40 (+7.14%) | 1,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,660 | 80 (+5.06%) | 1,210,600 | 2,568 | 22,695 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 360 | 10 (+2.86%) | 839,100 | -1,140 | 24,161 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 990 | 30 (+3.13%) | 21,100 | -5,020 | 29,127 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 210 | (0.00%) | 27,700 | -2,175 | 25,299 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 390 | 10 (+2.63%) | 155,200 | -2,606 | 26,351 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 620 | -110 (-15.07%) | 30,600 | -19 | 23,488 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,200 | (0.00%) | 39,200 | -19 | 24,488 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,020 | 60 (+6.25%) | 168,300 | -19 | 24,178 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 830 | 10 (+1.22%) | 161,600 | 843 | 24,419 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,710 | 50 (+3.01%) | 129,200 | 1,016 | 24,333 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 234,500 | 1,275 | 23,298 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 240 | -10 (-4%) | 32,300 | -2,509 | 25,944 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 330 | 10 (+3.13%) | 88,800 | -3,564 | 27,387 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 259,300 | 1,706 | 22,660 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 790 | -20 (-2.47%) | 223,400 | 843 | 22,919 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 490 | 90 (+22.50%) | 255,500 | -19 | 23,264 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 1,910 | -260 (-11.98%) | 900 | -600 | 24,910 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,870 | 50 (+2.75%) | 280,600 | 500 | 25,640 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | -1,100 | 25,420 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 960 | (0.00%) | -600 | 24,920 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,220 | (0.00%) | -1,100 | 25,940 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | 22,400 | -1,100 | 25,420 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | 26,550 | -1,450 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | 22,000 | -3,000 | 27,100 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | 52,900 | -2,100 | 61,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | 71,000 | -15,650 | 92,873 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 340 | (0.00%) | 36,900 | 11,700 | -3,300 | 15,680 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | 74,600 | -5,400 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | 29,700 | -6,300 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | 14,600 | -3,400 | 18,760 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | 73,000 | -17,000 | 102,060 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | 14,650 | -2,850 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | 215,000 | -35,000 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | 25,000 | -4,000 | 30,650 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |