Chứng quyền.ACB.KIS.7M.02 (HOSE: CACB2610)

CW.ACB.KIS.7M.02

230

-30 (-11.54%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa240

Cao nhất300

Thấp nhất220

Cao nhất NY880

Thấp nhất NY120

KLGD82,200

NN mua10,800

NN bán71,400

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn132

Giá CK cơ sở21,650

Giá thực hiện25,964

Hòa vốn **26,956

S-X *-4,314

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2610: CFPT2509 CFPT2518 CFPT2523 CFPT2530 CFPT2623
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/2026230-30 (-11.54%)82,200
17/08/2026260-10 (-3.70%)54,200
14/08/2026270-10 (-3.57%)84,300
13/08/2026280-50 (-15.15%)31,000
12/08/202633010 (+3.13%)135,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,240-180 (-12.68%)708,7001,81821,970SSI15 tháng
CACB2514140-50 (-26.32%)407,200-1,89023,781VND11 tháng
CACB2515750-80 (-9.64%)368,000-5,77028,713VND17 tháng
CACB2516120-60 (-33.33%)512,000-2,92524,988KAFI12 tháng
CACB2517570240 (+72.73%)188,000-3,35626,972KAFI15 tháng
CACB2602600-70 (-10.45%)5,000-76923,454TCX9 tháng
CACB2603950-100 (-9.52%)162,100-76924,057TCX12 tháng
CACB2604810-80 (-8.99%)124,800-76923,816LPS12 tháng
CACB2606710-10 (-1.39%)108,0009324,005HCM12 tháng
CACB26071,520-90 (-5.59%)43,80026624,005SSV9 tháng
CACB26081,010-130 (-11.40%)452,60052522,867SSV6 tháng
CACB2609170-20 (-10.53%)7,000-3,25925,642KIS5 tháng
CACB2610230-30 (-11.54%)82,200-4,31426,956KIS7 tháng
CACB2611710-80 (-10.13%)125,20095621,918SSI3 tháng
CACB2612390-150 (-27.78%)357,7009322,230SSI3 tháng
CACB2613170-60 (-26.09%)344,000-76922,712SSI3 tháng
CACB26141,530-160 (-9.47%)432,600-1,35024,530HCM6 tháng
CACB26151,620-80 (-4.71%)451,500-25025,140VND10 tháng
CACB2616500-40 (-7.41%)11,700-1,85025,000MBS6 tháng
CACB2617730-20 (-2.67%)11,000-1,35024,460SSV6 tháng
CACB2618880-110 (-11.11%)1,300-1,85025,260SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609170-20 (-10.53%)7,00021,650-3,25925,6425 tháng
CACB2610230-30 (-11.54%)82,20021,650-4,31426,9567 tháng
CFPT2616330-10 (-2.94%)80,10069,000-13,45687,7365 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280-10 (-3.45%)40026,950-3,04931,3995 tháng
CHDB260735010 (+2.94%)1,30026,950-5,04934,7997 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)10,00021,000-7,88830,2087 tháng
CHPG261932020 (+6.67%)6,00021,000-7,33329,6136 tháng
CHPG2620200-20 (-9.09%)13,60021,000-5,99927,7994 tháng
CHPG2621300 (0.00%)21,000-6,99929,1995 tháng
CLPB2605430-10 (-2.27%)30050,000-11,99964,1496 tháng
CLPB2606340-30 (-8.11%)288,60050,000-13,97966,6997 tháng
CMSN2613280 (0.00%)66,800-19,98989,5894 tháng
CMSN2614330-40 (-10.81%)5,00066,800-23,19993,2996 tháng
CMSN2615370-40 (-9.76%)5,00066,800-24,98995,4897 tháng
CSHB2609280-40 (-12.50%)5,00011,600-4,73317,4536 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)5,00011,600-4,39916,9995 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,600-3,39915,8794 tháng
CSHB2612350-10 (-2.78%)30,10011,600-5,18918,1897 tháng
CSSB2604320-10 (-3.03%)30015,050-2,72719,0577 tháng
CSSB2605300 (0.00%)15,050-2,06118,3116 tháng
CSSB260690-20 (-18.18%)350,30015,050-94916,3594 tháng
CSSB2607160-30 (-15.79%)80,70015,050-1,83817,5285 tháng
CSTB261268070 (+11.48%)85,20075,200-5,68886,3286 tháng
CSTB2613280 (0.00%)182,30075,200-2,57780,0174 tháng
CSTB261446020 (+4.55%)527,80075,200-3,68882,5685 tháng
CSTB261560020 (+3.45%)75,90075,200-6,68887,8887 tháng
CTPB2607270 (0.00%)1,10014,350-5,04920,4797 tháng
CTPB2608220-40 (-15.38%)1,00014,350-4,53819,7686 tháng
CVHM2612310-10 (-3.13%)41,50069,200-12,65184,8374 tháng
CVHM2613500-20 (-3.85%)2,00069,200-14,56888,5836 tháng
CVHM261458070 (+13.73%)41,10069,200-15,95990,7447 tháng
CVIC260267050 (+8.06%)128,200200,000-48,888262,2886 tháng
CVIC260383020 (+2.47%)65,200200,000-50,789267,3897 tháng
CVIC26041,05050 (+5%)89,900200,000-52,789273,7898 tháng
CVIC260523050 (+27.78%)129,100200,000-44,567249,1674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)300200,000-46,789259,5895 tháng
CVJC2602250 (0.00%)3,000123,500-28,752156,0985 tháng
CVJC2603460-10 (-2.13%)51,800123,500-34,705165,2827 tháng
CVJC2604290-50 (-14.71%)185,400123,500-31,106159,0676 tháng
CVNM2608340 (0.00%)62,100-2,83068,2254 tháng
CVNM260949010 (+2.08%)9,60062,100-5,84672,6956 tháng
CVPB2612170-20 (-10.53%)44,80024,900-7,09932,8494 tháng
CVPB2613250 (0.00%)24,900-7,98834,1386 tháng
CVPB2614360 (0.00%)24,900-8,55635,2567 tháng
CVRE2604380-120 (-24%)30024,400-10,36636,6017 tháng
CVRE260531020 (+6.90%)31,60024,400-11,77337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4.31 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:25,964
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ