Chứng quyền ACB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CACB2607)

CW.ACB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01

1,590

(%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa1,590

Cao nhất1,590

Thấp nhất1,590

Cao nhất NY2,330

Thấp nhất NY900

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn152

Giá CK cơ sở22,050

Giá thực hiện24,800

Hòa vốn **24,126

S-X *666

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2607: CACB2606 CACB2609 CFPT2613 CHDB2606 CHDB2608
Trending: HPG (96.759) - VIC (95.369) - VCB (90.711) - FPT (83.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/20261,590 (0.00%)
10/09/20261,590-50 (-3.05%)14,300
09/09/20261,64050 (+3.14%)800
08/09/20261,59030 (+1.92%)20,900
07/09/20261,560 (0.00%)11,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,6002,21822,143SSI15 tháng
CACB2515600-30 (-4.76%)77,800-5,37028,455VND17 tháng
CACB2516140 (0.00%)136,500-2,52525,057KAI12 tháng
CACB2517290-30 (-9.38%)5,500-2,95626,006KAI15 tháng
CACB2602360-30 (-7.69%)5,400-36923,040TCX9 tháng
CACB2603930-100 (-9.71%)10,100-36924,023TCX12 tháng
CACB2604830-70 (-7.78%)55,300-36923,850LPS12 tháng
CACB2606640-70 (-9.86%)1,009,70049323,764HCM12 tháng
CACB26071,590 (0.00%)66624,126SSV9 tháng
CACB26081,060-120 (-10.17%)107,40092522,953SSV6 tháng
CACB2609190 (0.00%)-2,85925,728KIS5 tháng
CACB2610210-20 (-8.70%)42,800-3,91426,869KIS7 tháng
CACB26141,230-370 (-23.13%)203,700-95024,230HCM6 tháng
CACB26151,620-120 (-6.90%)101,70015025,140VND10 tháng
CACB2616510-60 (-10.53%)13,900-1,45025,030MBS6 tháng
CACB2617880 (0.00%)-95024,760SSV6 tháng
CACB26181,070-70 (-6.14%)133,200-1,45025,640SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610400 (0.00%)21,300-5,03227,76012 tháng
CACB26071,590 (0.00%)22,05066624,1269 tháng
CACB26081,060-120 (-10.17%)107,40022,05092522,9536 tháng
CFPT2613320-70 (-17.95%)193,30072,700-6,30082,2006 tháng
CFPT2614670-30 (-4.29%)5,10072,700-7,30086,7009 tháng
CHDB2604540-110 (-16.92%)307,60026,800-50028,9206 tháng
CHDB2605840-110 (-11.58%)2,10026,800-1,00030,3209 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)36,40021,300-4,13925,9756 tháng
CHPG2615320-30 (-8.57%)8,40021,300-4,58527,0289 tháng
CMSN2610160-30 (-15.79%)1,80066,500-13,50081,6006 tháng
CSHB2607270-20 (-6.90%)85,20011,550-3,95016,0409 tháng
CSHB260880 (0.00%)86,10011,550-3,75015,4606 tháng
CSTB26093,420-110 (-3.12%)14,10077,30011,30079,6806 tháng
CVNM2607380-80 (-17.39%)558,40059,900-18663,7686 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,60026,950-1,54429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,070-70 (-6.14%)133,20022,050-1,45025,6409 tháng
CFPT2625700-80 (-10.26%)23,30072,700-1,30081,0006 tháng
CFPT2626960-30 (-3.03%)50,30072,700-1,80084,1009 tháng
CHDB2611990-10 (-1%)5,20026,800-20029,9706 tháng
CHPG2631240-50 (-17.24%)44,20021,300-3,20025,4606 tháng
CHPG2632390-40 (-9.30%)52,60021,300-3,70026,5609 tháng
CLPB2608250-120 (-32.43%)531,40046,700-13,30061,0006 tháng
CMSN2621320-70 (-17.95%)221,00066,500-9,50079,2006 tháng
CSHB2616190 (0.00%)4,30011,550-3,45015,3806 tháng
CSHB2617350-50 (-12.50%)2,20011,550-3,95016,2009 tháng
CSTB26251,890-130 (-6.44%)6,90077,300-2,70087,5606 tháng
CTPB2610160-10 (-5.88%)228,00014,150-3,85018,3206 tháng
CVNM2616570-30 (-5%)89,60059,900-10065,7006 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,20026,950-1,05030,2006 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)30026,950-1,05031,6809 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:09/02/2027
Ngày đáo hạn:11/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:24,800
Giá TH điều chỉnh:21,384
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User