Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CACB2605)
CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02
1,290
Mở cửa1,250
Cao nhất1,350
Thấp nhất1,250
Cao nhất NY2,580
Thấp nhất NY360
KLGD127,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,500
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **22,307
S-X *3,530
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 2,218 | 22,143 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 600 | -30 (-4.76%) | 77,800 | -5,370 | 28,455 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | (0.00%) | 136,500 | -2,525 | 25,057 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 290 | -30 (-9.38%) | 5,500 | -2,956 | 26,006 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | -369 | 23,040 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | -369 | 24,023 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 830 | -70 (-7.78%) | 55,300 | -369 | 23,850 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 640 | -70 (-9.86%) | 1,009,700 | 493 | 23,764 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,590 | (0.00%) | 666 | 24,126 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,060 | -120 (-10.17%) | 107,400 | 925 | 22,953 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 190 | (0.00%) | -2,859 | 25,728 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 210 | -20 (-8.70%) | 42,800 | -3,914 | 26,869 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,230 | -370 (-23.13%) | 203,700 | -950 | 24,230 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,620 | -120 (-6.90%) | 101,700 | 150 | 25,140 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | -1,450 | 25,030 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | -950 | 24,760 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,070 | -70 (-6.14%) | 133,200 | -1,450 | 25,640 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | 72,700 | -27,914 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | 26,800 | -1,200 | 28,360 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | 21,300 | -1,908 | 24,680 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | 19,750 | -2,365 | 24,106 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | 31,600 | -3,659 | 35,582 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5868 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,970 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |