Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CACB2603)
CW.ACB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
1,260
Mở cửa1,260
Cao nhất1,290
Thấp nhất1,260
Cao nhất NY3,810
Thấp nhất NY220
KLGD171,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn131
Giá CK cơ sở22,650
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **24,592
S-X *231
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 |
| 10/08/2026 | 1,300 | 100 (+8.33%) | 30,000 |
| 07/08/2026 | 1,200 | (0.00%) | 39,200 |
| 06/08/2026 | 1,200 | (0.00%) | |
| 05/08/2026 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 300 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,740 | -20 (-1.14%) | 904,800 | 2,818 | 22,833 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 380 | (0.00%) | 279,500 | -890 | 24,195 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 11,000 | -4,770 | 29,162 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 200 | (0.00%) | 14,200 | -1,925 | 25,264 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 400 | -20 (-4.76%) | 150,000 | -2,356 | 26,385 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 730 | 30 (+4.29%) | 25,900 | 231 | 23,678 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 | 231 | 24,592 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,070 | -30 (-2.73%) | 317,000 | 231 | 24,264 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 126,200 | 1,093 | 24,419 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,770 | -20 (-1.12%) | 41,600 | 1,266 | 24,437 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,420 | -70 (-4.70%) | 18,200 | 1,525 | 23,574 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 290 | 40 (+16%) | 73,600 | -2,259 | 26,159 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 320 | -10 (-3.03%) | 127,000 | -3,314 | 27,344 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,220 | 50 (+4.27%) | 69,300 | 1,956 | 22,798 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 890 | 30 (+3.49%) | 734,500 | 1,093 | 23,092 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 530 | 10 (+1.92%) | 225,600 | 231 | 23,333 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,220 | -100 (-4.31%) | 5,500 | -350 | 25,220 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,900 | -20 (-1.04%) | 226,300 | 750 | 25,700 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | -850 | 25,540 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,000 | (0.00%) | -350 | 25,000 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,300 | (0.00%) | -850 | 26,100 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 730 | 30 (+4.29%) | 25,900 | 22,650 | 231 | 23,678 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 | 22,650 | 231 | 24,592 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 56,600 | 71,200 | -27,441 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 230 | -20 (-8%) | 287,100 | 71,200 | -29,414 | 102,883 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 70 | -20 (-22.22%) | 35,000 | 22,050 | -3,835 | 26,135 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 330 | -10 (-2.94%) | 122,000 | 22,050 | -3,835 | 27,064 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 640 | 60 (+10.34%) | 62,400 | 20,350 | -4,650 | 26,231 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 51,000 | 20,350 | -5,612 | 27,942 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 150 | -40 (-21.05%) | 30,500 | 73,200 | -12,466 | 86,404 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 650 | -30 (-4.41%) | 95,800 | 73,200 | -13,450 | 89,850 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | -180 (-2.83%) | 3,800 | 74,300 | 24,300 | 74,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | (0.00%) | 74,300 | 23,300 | 78,360 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,810 | -40 (-0.58%) | 29,800 | 72,100 | 23,952 | 74,379 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,830 | 200 (+3.02%) | 70,200 | 72,100 | 22,989 | 75,419 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 290 | 10 (+3.57%) | 79,000 | 25,500 | -3,976 | 30,046 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 710 | 10 (+1.43%) | 29,900 | 25,500 | -4,959 | 31,854 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7245 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,419 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |