Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CACB2602)

CW.ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02

Ngừng giao dịch

150

-140 (-48.28%)
17/09/2026 14:54

Mở cửa280

Cao nhất280

Thấp nhất30

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY30

KLGD11,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,800

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **22,678

S-X *381

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2602: CACB2201 CACB2303 CACB2504 CACB2512 CMBB2606
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,200-7,27027,834VND17 tháng
CACB251620 (0.00%)405,700-4,42524,644KAI12 tháng
CACB251790-20 (-18.18%)437,800-4,85625,316KAI15 tháng
CACB2603490130 (+36.11%)35,400-2,26923,264TCX12 tháng
CACB2604250-20 (-7.41%)322,600-2,26922,850LPS12 tháng
CACB2606320-10 (-3.03%)27,300-1,40722,660HCM12 tháng
CACB2607750-180 (-19.35%)11,900-1,23422,678SSV9 tháng
CACB2608230-50 (-17.86%)472,100-97521,522SSV6 tháng
CACB26092010 (+100%)45,400-4,75924,995KIS5 tháng
CACB2610140 (0.00%)7,300-5,81426,568KIS7 tháng
CACB2614300-80 (-21.05%)259,300-2,85023,300HCM6 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,400-1,75023,820VND10 tháng
CACB2616200-50 (-20%)5,500-3,35024,100MBS6 tháng
CACB2617260-30 (-10.34%)195,000-2,85023,520SSV6 tháng
CACB2618510-90 (-15%)11,800-3,35024,520SSV9 tháng
CACB2619690-50 (-6.76%)962,800-85022,380LPS6 tháng
CACB2620300-10 (-3.23%)400-4,85025,900LPS9 tháng
CACB2621260-20 (-7.14%)22,600-2,85023,520SSI4 tháng
CACB2622730-70 (-8.75%)997,600-85022,460SSI5 tháng
CACB2623430-50 (-10.42%)24,200-3,85024,860SSI7 tháng
CACB2624470 (0.00%)4,000-5,15026,240VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2603490130 (+36.11%)35,40020,150-2,26923,26412 tháng
CFPT260330-20 (-40%)544,10057,900-33,59391,76212 tháng
CHPG260370-10 (-12.50%)218,50020,100-5,78526,13512 tháng
CMBB2603350 (0.00%)19,050-2,57622,18612 tháng
CMWG26031,280780 (+156%)140,40075,900-10,75092,95212 tháng
CSTB26034,370260 (+6.33%)80067,30016,30068,48012 tháng
CVHM26034,850-50 (-1.02%)33,70066,00016,88967,79312 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,90023,800-35926,07612 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2026
Ngày đáo hạn:21/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:22,419
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User