Chứng quyền ACB/VIEТCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CACB2518)
CW.ACB/VIE?CAP/M/Au/T/A5
90
Mở cửa120
Cao nhất120
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,600
Thấp nhất NY10
KLGD83,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,850
Giá thực hiện26,500
Hòa vốn **26,680
S-X *-3,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 2,368 | 22,315 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 620 | -10 (-1.59%) | 22,900 | -5,220 | 28,489 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 150 | (0.00%) | 10,200 | -2,375 | 25,092 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 320 | -10 (-3.03%) | 226,700 | -2,806 | 26,109 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | -219 | 23,264 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | -219 | 24,143 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 880 | -20 (-2.22%) | 188,700 | -219 | 23,936 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 740 | -10 (-1.33%) | 53,700 | 643 | 24,109 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 28,600 | 816 | 24,074 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 380,000 | 1,075 | 23,091 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 240 | -10 (-4%) | 1,200 | -2,709 | 25,944 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 220 | -10 (-4.35%) | 33,900 | -3,764 | 26,912 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,620 | (0.00%) | -800 | 24,620 | HCM | 6 tháng | |
| CACB2615 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 34,000 | 300 | 25,340 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | -1,300 | 25,210 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 760 | -30 (-3.80%) | 7,300 | -800 | 24,520 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | 100 (+9.90%) | 38,700 | -1,300 | 25,720 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 26,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |