Chứng quyền ACB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CACB2516)
CW.ACB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501
830
Mở cửa830
Cao nhất830
Thấp nhất830
Cao nhất NY1,140
Thấp nhất NY830
KLGD11,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn308
Giá CK cơ sở23,500
Giá thực hiện28,500
Hòa vốn **31,820
S-X *-5,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/12/2025 | 830 | -30 (-3.49%) | 11,000 |
| 11/12/2025 | 860 | -20 (-2.27%) | 11,600 |
| 10/12/2025 | 880 | 10 (+1.15%) | 2,300 |
| 09/12/2025 | 870 | -20 (-2.25%) | 600 |
| 08/12/2025 | 890 | -60 (-6.32%) | 6,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,390 | -380 (-21.47%) | 18,500 | 103 | 25,720 | SSI | 15 tháng |
| CACB2509 | 1,200 | -100 (-7.69%) | 161,400 | 3,000 | 24,100 | VPX | 7 tháng |
| CACB2510 | 1,580 | -210 (-11.73%) | 562,600 | 1,000 | 25,660 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,790 | -210 (-10.50%) | 187,100 | 500 | 26,580 | SSI | 15 tháng |
| CACB2512 | 220 | -10 (-4.35%) | 32,100 | -5,500 | 29,660 | MBS | 6 tháng |
| CACB2513 | 870 | -80 (-8.42%) | 362,100 | -1,500 | 26,740 | VND | 5 tháng |
| CACB2514 | 1,620 | -80 (-4.71%) | 216,500 | -3,800 | 30,540 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 3,000 | -80 (-2.60%) | 55,100 | -8,300 | 37,800 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 830 | -30 (-3.49%) | 11,000 | -5,000 | 31,820 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 980 | -40 (-3.92%) | 6,200 | -5,500 | 32,920 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 830 | -30 (-3.49%) | 11,000 | 23,500 | -5,000 | 31,820 | 12 tháng |
| CACB2517 | 980 | -40 (-3.92%) | 6,200 | 23,500 | -5,500 | 32,920 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 1,710 | -20 (-1.16%) | 400 | 93,700 | -7,250 | 121,258 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 1,870 | -40 (-2.09%) | 33,600 | 93,700 | -11,208 | 127,117 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 1,200 | -50 (-4%) | 11,900 | 26,000 | -5,000 | 35,800 | 12 tháng |
| CHPG2541 | 1,300 | -70 (-5.11%) | 1,700 | 26,000 | -7,000 | 38,200 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 980 | -150 (-13.27%) | 132,400 | 24,000 | -5,000 | 32,920 | 12 tháng |
| CMBB2523 | 1,160 | -100 (-7.94%) | 107,300 | 24,000 | -6,000 | 34,640 | 15 tháng |
| CMWG2526 | 1,810 | -160 (-8.12%) | 900 | 78,500 | -12,500 | 105,480 | 12 tháng |
| CMWG2527 | 2,020 | -130 (-6.05%) | 400 | 78,500 | -16,500 | 111,160 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 100 | 46,000 | -18,000 | 70,240 | 12 tháng |
| CSTB2537 | 1,280 | (0.00%) | 46,000 | -19,000 | 72,680 | 15 tháng | |
| CTCB2522 | 1,210 | (0.00%) | 32,000 | -12,500 | 49,340 | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 1,440 | (0.00%) | 32,000 | -13,500 | 51,260 | 15 tháng | |
| CVHM2523 | 2,320 | -250 (-9.73%) | 30,400 | 94,100 | -45,900 | 158,560 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,220 | -490 (-18.08%) | 63,000 | 94,100 | -52,900 | 164,760 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 11,810 | -730 (-5.82%) | 55,200 | 144,000 | 21,500 | 169,740 | 12 tháng |
| CVIC2516 | 13,100 | -960 (-6.83%) | 63,600 | 144,000 | 19,000 | 177,400 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 1,280 | -90 (-6.57%) | 900 | 26,550 | -7,450 | 39,120 | 12 tháng |
| CVPB2532 | 1,570 | (0.00%) | 26,550 | -8,450 | 41,280 | 15 tháng | |
| CVRE2525 | 790 | -160 (-16.84%) | 182,900 | 27,450 | -20,550 | 51,160 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 1,010 | -220 (-17.89%) | 215,600 | 27,450 | -22,050 | 53,540 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 16/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 28,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |