Chứng quyền ACB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CACB2516)

CW.ACB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

830

-30 (-3.49%)
12/12/2025 14:59

Mở cửa830

Cao nhất830

Thấp nhất830

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY830

KLGD11,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn308

Giá CK cơ sở23,500

Giá thực hiện28,500

Hòa vốn **31,820

S-X *-5,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2516: CVRE2525 CVHM2524 CTS CSTB2522 CVHM2517
Trending: VIC (198.500) - HPG (122.998) - MBB (119.002) - SSI (87.913) - FPT (82.480)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/12/2025830-30 (-3.49%)11,000
11/12/2025860-20 (-2.27%)11,600
10/12/202588010 (+1.15%)2,300
09/12/2025870-20 (-2.25%)600
08/12/2025890-60 (-6.32%)6,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25021,390-380 (-21.47%)18,50010325,720SSI15 tháng
CACB25091,200-100 (-7.69%)161,4003,00024,100VPX7 tháng
CACB25101,580-210 (-11.73%)562,6001,00025,660SSI12 tháng
CACB25111,790-210 (-10.50%)187,10050026,580SSI15 tháng
CACB2512220-10 (-4.35%)32,100-5,50029,660MBS6 tháng
CACB2513870-80 (-8.42%)362,100-1,50026,740VND5 tháng
CACB25141,620-80 (-4.71%)216,500-3,80030,540VND11 tháng
CACB25153,000-80 (-2.60%)55,100-8,30037,800VND17 tháng
CACB2516830-30 (-3.49%)11,000-5,00031,820KAFI12 tháng
CACB2517980-40 (-3.92%)6,200-5,50032,920KAFI15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516830-30 (-3.49%)11,00023,500-5,00031,82012 tháng
CACB2517980-40 (-3.92%)6,20023,500-5,50032,92015 tháng
CFPT25321,710-20 (-1.16%)40093,700-7,250121,25812 tháng
CFPT25331,870-40 (-2.09%)33,60093,700-11,208127,11715 tháng
CHPG25401,200-50 (-4%)11,90026,000-5,00035,80012 tháng
CHPG25411,300-70 (-5.11%)1,70026,000-7,00038,20015 tháng
CMBB2522980-150 (-13.27%)132,40024,000-5,00032,92012 tháng
CMBB25231,160-100 (-7.94%)107,30024,000-6,00034,64015 tháng
CMWG25261,810-160 (-8.12%)90078,500-12,500105,48012 tháng
CMWG25272,020-130 (-6.05%)40078,500-16,500111,16015 tháng
CSTB25361,04010 (+0.97%)10046,000-18,00070,24012 tháng
CSTB25371,280 (0.00%)46,000-19,00072,68015 tháng
CTCB25221,210 (0.00%)32,000-12,50049,34012 tháng
CTCB25231,440 (0.00%)32,000-13,50051,26015 tháng
CVHM25232,320-250 (-9.73%)30,40094,100-45,900158,56012 tháng
CVHM25242,220-490 (-18.08%)63,00094,100-52,900164,76015 tháng
CVIC251511,810-730 (-5.82%)55,200144,00021,500169,74012 tháng
CVIC251613,100-960 (-6.83%)63,600144,00019,000177,40015 tháng
CVPB25311,280-90 (-6.57%)90026,550-7,45039,12012 tháng
CVPB25321,570 (0.00%)26,550-8,45041,28015 tháng
CVRE2525790-160 (-16.84%)182,90027,450-20,55051,16012 tháng
CVRE25261,010-220 (-17.89%)215,60027,450-22,05053,54015 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:28,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate