Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CACB2515)

CW.ACB.VND.M.CA.T.2025.3

1,010

-10 (-0.98%)
11/08/2026 14:54

Mở cửa1,040

Cao nhất1,040

Thấp nhất1,010

Cao nhất NY3,720

Thấp nhất NY280

KLGD11,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn208

Giá CK cơ sở22,650

Giá thực hiện31,800

Hòa vốn **29,162

S-X *-4,770

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2515: CTCB2612 CTPB2205 CTPB2610 CACB2102 CACB2506
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/20261,010-10 (-0.98%)11,000
10/08/20261,02030 (+3.03%)87,900
07/08/202699030 (+3.13%)21,100
06/08/2026960-10 (-1.03%)177,600
05/08/2026970-30 (-3%)31,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,740-20 (-1.14%)904,8002,81822,833SSI15 tháng
CACB2514380 (0.00%)279,500-89024,195VND11 tháng
CACB25151,010-10 (-0.98%)11,000-4,77029,162VND17 tháng
CACB2516200 (0.00%)14,200-1,92525,264KAFI12 tháng
CACB2517400-20 (-4.76%)150,000-2,35626,385KAFI15 tháng
CACB260273030 (+4.29%)25,90023123,678TCX9 tháng
CACB26031,260-40 (-3.08%)171,60023124,592TCX12 tháng
CACB26041,070-30 (-2.73%)317,00023124,264LPS12 tháng
CACB2606830 (0.00%)126,2001,09324,419HCM12 tháng
CACB26071,770-20 (-1.12%)41,6001,26624,437SSV9 tháng
CACB26081,420-70 (-4.70%)18,2001,52523,574SSV6 tháng
CACB260929040 (+16%)73,600-2,25926,159KIS5 tháng
CACB2610320-10 (-3.03%)127,000-3,31427,344KIS7 tháng
CACB26111,22050 (+4.27%)69,3001,95622,798SSI3 tháng
CACB261289030 (+3.49%)734,5001,09323,092SSI3 tháng
CACB261353010 (+1.92%)225,60023123,333SSI3 tháng
CACB26142,220-100 (-4.31%)5,500-35025,220HCM6 tháng
CACB26151,900-20 (-1.04%)226,30075025,700VND10 tháng
CACB2616680-10 (-1.45%)8,300-85025,540MBS6 tháng
CACB26171,000 (0.00%)-35025,000SSV6 tháng
CACB26181,300 (0.00%)-85026,100SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514380 (0.00%)279,50022,650-89024,19511 tháng
CACB25151,010-10 (-0.98%)11,00022,650-4,77029,16217 tháng
CFPT252850-10 (-16.67%)128,00071,200-19,95191,54711 tháng
CFPT2529380 (0.00%)67,10071,200-34,599108,80817 tháng
CHDB2508600-20 (-3.23%)212,80026,900-8628,37411 tháng
CHDB25091,800-10 (-0.55%)57,90026,900-1,78232,84617 tháng
CHPG253850-10 (-16.67%)45,50022,050-4,81726,95711 tháng
CHPG2539790-20 (-2.47%)353,00022,050-8,56632,02717 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)221,60020,350-7,24627,98111 tháng
CMBB25211,01050 (+5.21%)11,60020,350-10,80433,09617 tháng
CMSN2522300 (0.00%)67,100-26,80098,40014 tháng
CMWG252440 (0.00%)15,70073,200-14,73088,08811 tháng
CMWG25252,010-80 (-3.83%)127,30073,200-7,54288,65917 tháng
CSTB25322,490-160 (-6.04%)98,30074,3005,60076,17011 tháng
CSTB25334,640-80 (-1.69%)10,30074,3003,30084,92017 tháng
CTCB252020 (0.00%)7,00031,000-13,17144,21111 tháng
CTCB25211,290-10 (-0.77%)451,40031,000-10,72344,25017 tháng
CVIB2513290 (0.00%)149,40014,800-5,11120,46114 tháng
CVNM25231,00020 (+2.04%)149,00062,0003,54067,72414 tháng
CVPB2528280-20 (-6.67%)491,20025,500-11,14937,47414 tháng
CACB26151,900-20 (-1.04%)226,30022,65075025,70010 tháng
CFPT262389010 (+1.14%)325,90071,2001,10080,7806 tháng
CFPT26241,200-20 (-1.64%)11,40071,200-5,80091,40012 tháng
CHDB26081,430-10 (-0.69%)282,40026,9003,10029,5206 tháng
CHDB26091,980-10 (-0.50%)135,30026,90060034,22012 tháng
CHPG26281,820 (0.00%)378,80022,050-2,55028,24012 tháng
CMBB26171,23040 (+3.36%)214,50020,3502,00822,2826 tháng
CMBB26181,99060 (+3.11%)46,90020,3501,92824,79712 tháng
CMSN26201,420-130 (-8.39%)356,00067,100-7,30085,76010 tháng
CMWG26191,55030 (+1.97%)166,60073,2002,10783,3026 tháng
CMWG26202,53010 (+0.40%)26,50073,20033592,79512 tháng
CSHB2613390-20 (-4.88%)519,90011,900-1,20014,6606 tháng
CSHB2614600-20 (-3.23%)242,00011,900-2,10016,40010 tháng
CSTB26222,010-60 (-2.90%)64,80074,3004,60081,7606 tháng
CSTB26232,250-70 (-3.02%)11,60074,300-6,70094,50012 tháng
CTCB26141,160-10 (-0.85%)31,00031,000-4,50040,14010 tháng
CVNM26153,32030 (+0.91%)2,00062,0007,50071,10010 tháng
CVPB26182,070-60 (-2.82%)570,90025,500-1,70031,34010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:31,800
Giá TH điều chỉnh:27,420
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ