Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CACB2512)
CW.ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY10
KLGD994,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,850
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,030
S-X *-5,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 2,218 | 22,143 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 600 | -30 (-4.76%) | 77,800 | -5,370 | 28,455 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | (0.00%) | 136,500 | -2,525 | 25,057 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 290 | -30 (-9.38%) | 5,500 | -2,956 | 26,006 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | -369 | 23,040 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | -369 | 24,023 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 830 | -70 (-7.78%) | 55,300 | -369 | 23,850 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 640 | -70 (-9.86%) | 1,009,700 | 493 | 23,764 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,590 | (0.00%) | 666 | 24,126 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,060 | -120 (-10.17%) | 107,400 | 925 | 22,953 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 190 | (0.00%) | -2,859 | 25,728 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 210 | -20 (-8.70%) | 42,800 | -3,914 | 26,869 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,230 | -370 (-23.13%) | 203,700 | -950 | 24,230 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,620 | -120 (-6.90%) | 101,700 | 150 | 25,140 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | -1,450 | 25,030 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | -950 | 24,760 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,070 | -70 (-6.14%) | 133,200 | -1,450 | 25,640 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | 22,050 | -1,450 | 25,030 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | 26,800 | -1,200 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | 21,300 | -3,700 | 26,590 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | 46,700 | -8,300 | 57,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | 71,300 | -15,350 | 92,480 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | 11,550 | -3,450 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | 77,300 | -2,700 | 87,300 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | 31,600 | -4,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | 72,000 | -18,000 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | 13,250 | -2,733 | 16,440 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | 243,300 | -6,700 | 300,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | 26,950 | -2,050 | 30,920 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |