Chứng quyền ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CACB2511)

CW.ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-20

2,040

330 (+19.30%)
14/07/2026 13:42

Mở cửa1,840

Cao nhất2,070

Thấp nhất1,770

Cao nhất NY4,520

Thấp nhất NY900

KLGD1,126,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn71

Giá CK cơ sở23,000

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **23,350

S-X *3,168

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2511: CHPG2607 CACB2611 CACB2606 CACB2604 CACB2605
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/07/20262,040330 (+19.30%)1,126,200
13/07/20261,710-140 (-7.57%)340,800
10/07/20261,850-200 (-9.76%)1,016,100
09/07/20262,050150 (+7.89%)1,004,200
08/07/20261,900100 (+5.56%)1,413,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25112,040330 (+19.30%)1,126,2003,16823,350SSI15 tháng
CACB2514780140 (+21.88%)781,900-54024,885VND11 tháng
CACB25151,330130 (+10.83%)170,900-4,42029,714VND17 tháng
CACB251634020 (+6.25%)10,900-1,57525,747KAFI12 tháng
CACB251751050 (+10.87%)283,000-2,00626,765KAFI15 tháng
CACB2602960-110 (-10.28%)316,80058124,074TCX9 tháng
CACB26031,360 (0.00%)58124,764TCX12 tháng
CACB26041,300-450 (-25.71%)863,00058124,661LPBS12 tháng
CACB26051,540180 (+13.24%)4,5004,03022,953VPX7 tháng
CACB260691060 (+7.06%)1,746,7001,44324,695HCM12 tháng
CACB26072,020240 (+13.48%)110,0001,61624,868SSV9 tháng
CACB26081,730-60 (-3.35%)6,8001,87524,109SSV6 tháng
CACB260947070 (+17.50%)11,600-1,90926,935KIS5 tháng
CACB2610560 (0.00%)4,100-2,96428,378KIS7 tháng
CACB26111,590290 (+22.31%)43,6002,30623,436SSI3 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)19,9001,44323,661SSI3 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)211,60058123,954SSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,040330 (+19.30%)1,126,20023,0003,16823,35015 tháng
CFPT251870 (0.00%)257,40070,500-35,389106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)41,50022,35079525,40615 tháng
CMBB25173,900-30 (-0.76%)70,70024,2504,00026,10015 tháng
CFPT260813010 (+8.33%)59,60070,500-24,19695,3379 tháng
CHPG2607470 (0.00%)279,20022,350-2,64325,8329 tháng
CMBB2607700-100 (-12.50%)1,034,40024,250-75026,3469 tháng
CMSN2605550 (0.00%)46,80068,300-10,70081,7509 tháng
CMWG2609520-110 (-17.46%)329,30076,500-13,50092,6009 tháng
CTCB260597040 (+4.30%)29,80032,050-2,22936,1799 tháng
CVHM26076,670-330 (-4.71%)24,000139,9009,900162,1159 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)15,80026,150-3,32631,1079 tháng
CACB26111,590290 (+22.31%)43,60023,0002,30623,4363 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)19,90023,0001,44323,6613 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)211,60023,00058123,9543 tháng
CFPT26181,460-40 (-2.67%)66,30070,5001,50074,8403 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,50070,500-50075,7203 tháng
CFPT2620980-20 (-2%)57,60070,500-2,50076,9203 tháng
CHPG2622530-140 (-20.90%)1,104,20022,350-65024,0603 tháng
CHPG2623350-60 (-14.63%)97,90022,350-1,65024,7003 tháng
CHPG2624220-120 (-35.29%)39,40022,350-2,65025,4403 tháng
CMBB26111,070-100 (-8.55%)77,60024,2501,17325,1353 tháng
CMBB2612780 (0.00%)13,80024,25021225,5383 tháng
CMBB2613530-30 (-5.36%)79,10024,250-75026,0193 tháng
CMSN261655060 (+12.24%)694,60068,300-5,70076,2003 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,30068,300-6,70076,8803 tháng
CMSN261843060 (+16.22%)63,40068,300-7,70077,7203 tháng
CMWG26131,570 (0.00%)238,70076,5001,50081,2803 tháng
CMWG26141,31010 (+0.77%)36,20076,500-50082,2403 tháng
CMWG26151,090 (0.00%)137,30076,500-2,50083,3603 tháng
CSTB26161,860350 (+23.18%)41,40071,0004,00074,4403 tháng
CSTB26171,710350 (+25.74%)48,50071,0003,00074,8403 tháng
CSTB26181,570420 (+36.52%)32,40071,0002,00075,2803 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)442,80032,050-95034,4403 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)36,70032,050-1,95035,0803 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)432,30032,050-2,95035,7803 tháng
CVNM261079050 (+6.76%)223,20055,900-1,10060,1603 tháng
CVNM261152030 (+6.12%)155,10055,900-3,10061,0803 tháng
CVNM261234040 (+13.33%)1,505,40055,900-5,10062,3603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/09/2026
Ngày đáo hạn:23/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:23,000
Giá TH điều chỉnh:19,832
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ