Chứng quyền ACB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CACB2510)

CW.ACB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

1,590

-100 (-5.92%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa1,700

Cao nhất1,700

Thấp nhất1,590

Cao nhất NY4,550

Thấp nhất NY550

KLGD113,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,200

Giá thực hiện22,500

Hòa vốn **22,143

S-X *2,799

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2510: CACB2103 CACB2401 CACB2503 CACB2518 CACB2602
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,240-180 (-12.68%)708,7001,81821,970SSI15 tháng
CACB2514140-50 (-26.32%)407,200-1,89023,781VND11 tháng
CACB2515750-80 (-9.64%)368,000-5,77028,713VND17 tháng
CACB2516120-60 (-33.33%)512,000-2,92524,988KAFI12 tháng
CACB2517570240 (+72.73%)188,000-3,35626,972KAFI15 tháng
CACB2602600-70 (-10.45%)5,000-76923,454TCX9 tháng
CACB2603950-100 (-9.52%)162,100-76924,057TCX12 tháng
CACB2604810-80 (-8.99%)124,800-76923,816LPS12 tháng
CACB2606710-10 (-1.39%)108,0009324,005HCM12 tháng
CACB26071,520-90 (-5.59%)43,80026624,005SSV9 tháng
CACB26081,010-130 (-11.40%)452,60052522,867SSV6 tháng
CACB2609170-20 (-10.53%)7,000-3,25925,642KIS5 tháng
CACB2610230-30 (-11.54%)82,200-4,31426,956KIS7 tháng
CACB2611710-80 (-10.13%)125,20095621,918SSI3 tháng
CACB2612390-150 (-27.78%)357,7009322,230SSI3 tháng
CACB2613170-60 (-26.09%)344,000-76922,712SSI3 tháng
CACB26141,530-160 (-9.47%)432,600-1,35024,530HCM6 tháng
CACB26151,620-80 (-4.71%)451,500-25025,140VND10 tháng
CACB2616500-40 (-7.41%)11,700-1,85025,000MBS6 tháng
CACB2617730-20 (-2.67%)11,000-1,35024,460SSV6 tháng
CACB2618880-110 (-11.11%)1,300-1,85025,260SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,240-180 (-12.68%)708,70021,6501,81821,97015 tháng
CFPT251810-10 (-50%)135,50069,000-36,889105,97515 tháng
CHPG25251,130-250 (-18.12%)21,70021,000-55523,23515 tháng
CMBB25173,39010 (+0.30%)15,10019,95047924,36115 tháng
CFPT260830 (0.00%)14,60069,000-25,69694,8449 tháng
CHPG2607160 (0.00%)145,10021,000-3,99325,2789 tháng
CMBB2607360-40 (-10%)278,50019,950-5,05025,6929 tháng
CMSN260590 (0.00%)41,10066,800-12,20079,4509 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,524,90072,800-15,82089,1129 tháng
CTCB2605270-110 (-28.95%)1,382,10030,850-3,42934,8089 tháng
CVHM26074,690-300 (-6.01%)52,50069,2004,20076,2919 tháng
CVPB2606140-10 (-6.67%)547,80024,900-4,57629,7529 tháng
CACB2611710-80 (-10.13%)125,20021,65095621,9183 tháng
CACB2612390-150 (-27.78%)357,70021,6509322,2303 tháng
CACB2613170-60 (-26.09%)344,00021,650-76922,7123 tháng
CFPT2618570-10 (-1.72%)176,40069,00071,2803 tháng
CFPT2619290-70 (-19.44%)142,10069,000-2,00072,1603 tháng
CFPT2620210-20 (-8.70%)69,60069,000-4,00073,8403 tháng
CHPG262240-20 (-33.33%)765,90021,000-2,00023,0803 tháng
CHPG262320 (0.00%)55,50021,000-3,00024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)29,90021,000-4,00025,0203 tháng
CMBB2611600-40 (-6.25%)55,10019,950-3,12724,2313 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)145,30019,950-4,08824,6543 tháng
CMBB2613100-30 (-23.08%)191,60019,950-5,05025,1923 tháng
CMSN261640-10 (-20%)1,645,90066,800-7,20074,1603 tháng
CMSN26173010 (+50%)1,102,40066,800-8,20075,1203 tháng
CMSN261820 (0.00%)914,50066,800-9,20076,0803 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)94,20072,800-1,05075,9773 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)99,40072,800-3,01977,2373 tháng
CMWG2615150-110 (-42.31%)91,60072,800-4,98878,3793 tháng
CSTB26162,020190 (+10.38%)58,40075,2008,20075,0803 tháng
CSTB26171,890130 (+7.39%)74,30075,2007,20075,5603 tháng
CSTB26181,59010 (+0.63%)102,80075,2006,20075,3603 tháng
CTCB260890-120 (-57.14%)712,40030,850-2,15033,1803 tháng
CTCB260960-50 (-45.45%)1,601,60030,850-3,15034,1203 tháng
CTCB261030-10 (-25%)1,999,70030,850-4,15035,0603 tháng
CVNM26101,750-50 (-2.78%)117,40062,1005,10064,0003 tháng
CVNM26111,260-60 (-4.55%)131,30062,1003,10064,0403 tháng
CVNM2612860-90 (-9.47%)193,70062,1001,10064,4403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:22,500
Giá TH điều chỉnh:19,401
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ