Chứng quyền ACB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CACB2505)
CW ACB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
1,740
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,730
Cao nhất NY3,020
Thấp nhất NY620
KLGD186,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,450
Giá thực hiện26,300
Hòa vốn **26,339
S-X *4,473
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,780 | -120 (-6.32%) | 398,500 | 3,650 | 26,060 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 1,651,700 | 3,150 | 26,980 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | -1,150 | 29,120 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | -5,650 | 34,820 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 370 | -10 (-2.63%) | 110,200 | -2,350 | 29,980 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 540 | -10 (-1.82%) | 421,000 | -2,850 | 31,160 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2601 | 640 | -80 (-11.11%) | 48,900 | 1,150 | 26,280 | TCX | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,030 | -60 (-5.50%) | 33,900 | 150 | 28,060 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,410 | -110 (-7.24%) | 343,300 | 150 | 28,820 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,310 | -100 (-7.09%) | 371,600 | 150 | 28,620 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 109,100 | 4,150 | 26,500 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 1,150 | 28,920 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,080 | (0.00%) | 200 | 1,350 | 28,960 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,670 | -160 (-8.74%) | 700 | 1,650 | 27,840 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5068 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,470 |
| Giá thực hiện: | 26,300 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,977 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |