Chứng quyền ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CACB2502)

CW ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa20

Cao nhất50

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,550

Thấp nhất NY10

KLGD1,651,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,100

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **23,414

S-X *-297

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2502: CACB2205 CACB2208 CACB2510 CACB2609
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,750-10 (-0.57%)50,9002,81822,850SSI15 tháng
CACB2514370-10 (-2.63%)251,200-89024,178VND11 tháng
CACB25151,010-10 (-0.98%)11,000-4,77029,162VND17 tháng
CACB251621010 (+5%)1,400-1,92525,299KAFI12 tháng
CACB2517410-10 (-2.38%)80,000-2,35626,420KAFI15 tháng
CACB2602690-10 (-1.43%)20023123,609TCX9 tháng
CACB26031,270-30 (-2.31%)167,50023124,609TCX12 tháng
CACB26041,100 (0.00%)305,00023124,316LPS12 tháng
CACB260686030 (+3.61%)111,0001,09324,523HCM12 tháng
CACB26071,760-30 (-1.68%)34,0001,26624,419SSV9 tháng
CACB26081,410-80 (-5.37%)13,1001,52523,557SSV6 tháng
CACB2609220-30 (-12%)52,800-2,25925,857KIS5 tháng
CACB2610310-20 (-6.06%)27,900-3,31427,301KIS7 tháng
CACB26111,24070 (+5.98%)62,5001,95622,832SSI3 tháng
CACB2612840-20 (-2.33%)488,7001,09323,006SSI3 tháng
CACB261353010 (+1.92%)84,70023123,333SSI3 tháng
CACB26142,290-30 (-1.29%)5,000-35025,290HCM6 tháng
CACB26151,880-40 (-2.08%)222,10075025,660VND10 tháng
CACB2616680-10 (-1.45%)5,400-85025,540MBS6 tháng
CACB26171,000 (0.00%)-35025,000SSV6 tháng
CACB26181,300 (0.00%)-85026,100SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,750-10 (-0.57%)50,90022,6502,81822,85015 tháng
CFPT25183010 (+50%)97,40072,100-33,789106,14715 tháng
CHPG25251,620-50 (-2.99%)6,60022,10054523,96415 tháng
CMBB25173,730220 (+6.27%)69,70020,5001,02924,85115 tháng
CFPT26086020 (+50%)86,20072,100-22,59694,9929 tháng
CHPG2607240 (0.00%)108,50022,100-2,89325,4219 tháng
CMBB260758060 (+11.54%)132,90020,500-4,50026,1159 tháng
CMSN2605160 (0.00%)11,30067,800-11,20079,8009 tháng
CMWG260916020 (+14.29%)107,90073,000-15,62089,4079 tháng
CTCB2605360 (0.00%)55,30031,250-3,02934,9859 tháng
CVHM26076,000300 (+5.26%)9,10072,1007,10079,4459 tháng
CVPB260628010 (+3.70%)79,70025,800-3,67630,0279 tháng
CACB26111,24070 (+5.98%)62,50022,6501,95622,8323 tháng
CACB2612840-20 (-2.33%)488,70022,6501,09323,0063 tháng
CACB261353010 (+1.92%)84,70022,65023123,3333 tháng
CFPT26181,270100 (+8.55%)125,20072,1003,10074,0803 tháng
CFPT2619990190 (+23.75%)12,40072,1001,10074,9603 tháng
CFPT262073070 (+10.61%)251,90072,100-90075,9203 tháng
CHPG2622250-20 (-7.41%)356,40022,100-90023,5003 tháng
CHPG2623120-10 (-7.69%)303,10022,100-1,90024,2403 tháng
CHPG262450 (0.00%)54,90022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB2611980120 (+13.95%)27,70020,500-2,57724,9623 tháng
CMBB261263080 (+14.55%)3,40020,500-3,53825,2503 tháng
CMBB261335060 (+20.69%)713,50020,500-4,50025,6733 tháng
CMSN2616200-10 (-4.76%)254,50067,800-6,20074,8003 tháng
CMSN2617160 (0.00%)74,10067,800-7,20075,6403 tháng
CMSN261812010 (+9.09%)554,50067,800-8,20076,4803 tháng
CMWG2613760-40 (-5%)282,00073,000-85076,8433 tháng
CMWG2614560-40 (-6.67%)4,70073,000-2,81978,0253 tháng
CMWG261541020 (+5.13%)102,00073,000-4,78879,4033 tháng
CSTB26162,200-40 (-1.79%)1,70074,7007,70075,8003 tháng
CSTB26172,000-40 (-1.96%)1,60074,7006,70076,0003 tháng
CSTB26181,81060 (+3.43%)1,80074,7005,70076,2403 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)123,10031,250-1,75033,5003 tháng
CTCB260915020 (+15.38%)77,90031,250-2,75034,3003 tháng
CTCB26108020 (+33.33%)1,667,50031,250-3,75035,1603 tháng
CVNM26102,020300 (+17.44%)1,587,70062,6005,60065,0803 tháng
CVNM26111,570310 (+24.60%)3,80062,6003,60065,2803 tháng
CVNM26121,120250 (+28.74%)98,30062,6001,60065,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6712 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:28,000
Giá TH điều chỉnh:23,397
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ