Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CACB2405)
CW ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
370
Mở cửa40
Cao nhất430
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,220
Thấp nhất NY10
KLGD2,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,400
Giá thực hiện25,500
Hòa vốn **26,980
S-X *-1,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,980 | 10 (+0.51%) | 299,900 | 4,000 | 26,460 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,090 | (0.00%) | 746,800 | 3,500 | 27,180 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 401,400 | -800 | 29,140 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | -5,300 | 34,880 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 400 | 10 (+2.56%) | 29,000 | -2,000 | 30,100 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 560 | 10 (+1.82%) | 31,000 | -2,500 | 31,240 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2601 | 770 | 60 (+8.45%) | 230,200 | 1,500 | 26,540 | TCX | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 208,600 | 500 | 28,180 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,610 | 30 (+1.90%) | 9,900 | 500 | 29,220 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,340 | (0.00%) | 38,400 | 500 | 28,680 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,510 | (0.00%) | 111,600 | 4,500 | 26,530 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 186,700 | 1,500 | 28,920 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,070 | (0.00%) | 100 | 1,700 | 28,940 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,800 | -100 (-5.26%) | 5,000 | 2,000 | 28,100 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 25,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |