Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CACB2405)

CW ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01

Ngừng giao dịch

370

330 (+825%)
12/05/2025 14:59

Mở cửa40

Cao nhất430

Thấp nhất40

Cao nhất NY1,220

Thấp nhất NY10

KLGD2,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,400

Giá thực hiện25,500

Hòa vốn **26,980

S-X *-1,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2405: CACB2102 CACB2302 CACB2512 CACB2601
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)299,9004,00026,460SSI12 tháng
CACB25112,090 (0.00%)746,8003,50027,180SSI15 tháng
CACB251492020 (+2.22%)401,400-80029,140VND11 tháng
CACB25151,540-10 (-0.65%)100,200-5,30034,880VND17 tháng
CACB251640010 (+2.56%)29,000-2,00030,100KAFI12 tháng
CACB251756010 (+1.82%)31,000-2,50031,240KAFI15 tháng
CACB260177060 (+8.45%)230,2001,50026,540TCX6 tháng
CACB26021,090190 (+21.11%)208,60050028,180TCX9 tháng
CACB26031,61030 (+1.90%)9,90050029,220TCX12 tháng
CACB26041,340 (0.00%)38,40050028,680LPBS12 tháng
CACB26051,510 (0.00%)111,6004,50026,530VPX7 tháng
CACB2606980 (0.00%)186,7001,50028,920HCM12 tháng
CACB26072,070 (0.00%)1001,70028,940SSV9 tháng
CACB26081,800-100 (-5.26%)5,0002,00028,100SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2025
Ngày đáo hạn:14/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,500
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ