Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CACB2405)
CW ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
370
Mở cửa40
Cao nhất430
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,220
Thấp nhất NY10
KLGD2,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,400
Giá thực hiện25,500
Hòa vốn **26,980
S-X *-1,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 270 | -30 (-10%) | 12,500 | -7,070 | 27,886 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 20 | (0.00%) | 131,400 | -4,225 | 24,644 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 110 | -10 (-8.33%) | 15,700 | -4,656 | 25,385 | KAI | 15 tháng |
| CACB2603 | 360 | -280 (-43.75%) | 17,500 | -2,069 | 23,040 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 270 | -90 (-25%) | 233,000 | -2,069 | 22,884 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 330 | -50 (-13.16%) | 9,900 | -1,207 | 22,695 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 930 | -20 (-2.11%) | 1,800 | -1,034 | 22,988 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 280 | -110 (-28.21%) | 51,800 | -775 | 21,608 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 17,000 | -4,559 | 24,952 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | -10 (-6.67%) | 7,300 | -5,614 | 26,568 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 380 | -120 (-24%) | 252,100 | -2,650 | 23,380 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,010 | -80 (-7.34%) | 156,100 | -1,550 | 23,920 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 250 | -30 (-10.71%) | 1,000 | -3,150 | 24,250 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 290 | -60 (-17.14%) | 700 | -2,650 | 23,580 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 600 | (0.00%) | -3,150 | 24,700 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2619 | 740 | -140 (-15.91%) | 200 | -650 | 22,480 | LPS | 6 tháng |
| CACB2620 | 310 | -90 (-22.50%) | 1,900 | -4,650 | 25,930 | LPS | 9 tháng |
| CACB2621 | 280 | -60 (-17.65%) | 23,000 | -2,650 | 23,560 | SSI | 4 tháng |
| CACB2622 | 800 | -100 (-11.11%) | 29,700 | -650 | 22,600 | SSI | 5 tháng |
| CACB2623 | 480 | -60 (-11.11%) | 32,200 | -3,650 | 24,960 | SSI | 7 tháng |
| CACB2624 | 470 | -50 (-9.62%) | 1,600 | -4,950 | 26,240 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 250 | -30 (-10.71%) | 1,000 | 20,350 | -3,150 | 24,250 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 800 | 20 (+2.56%) | 185,100 | 28,000 | 30,400 | 6 tháng | |
| CHPG2629 | 300 | -30 (-9.09%) | 1,000 | 20,150 | -4,850 | 25,900 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 280 | -310 (-52.54%) | 10,700 | 40,650 | -14,350 | 56,400 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 930 | (0.00%) | 1,000 | 76,100 | -10,550 | 93,976 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 80 | -10 (-11.11%) | 36,200 | 10,050 | -4,950 | 15,160 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,100 | 67,300 | -12,700 | 82,400 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 787,200 | 31,900 | -4,100 | 37,300 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | (0.00%) | 100 | 11,600 | -3,525 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 763,900 | 65,700 | -24,300 | 96,900 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 220 | -60 (-21.43%) | 500 | 13,800 | -2,183 | 16,385 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,080 | -330 (-9.68%) | 47,600 | 228,000 | -22,000 | 286,960 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 940 | -20 (-2.08%) | 29,700 | 23,450 | 448 | 25,239 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 25,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |