Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CACB2405)

CW ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01

Ngừng giao dịch

370

330 (+825%)
12/05/2025 14:59

Mở cửa40

Cao nhất430

Thấp nhất40

Cao nhất NY1,220

Thấp nhất NY10

KLGD2,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,400

Giá thực hiện25,500

Hòa vốn **26,980

S-X *-1,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2405: CACB2207 CACB2307 CACB2512 CACB2602
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515270-30 (-10%)12,500-7,07027,886VND17 tháng
CACB251620 (0.00%)131,400-4,22524,644KAI12 tháng
CACB2517110-10 (-8.33%)15,700-4,65625,385KAI15 tháng
CACB2603360-280 (-43.75%)17,500-2,06923,040TCX12 tháng
CACB2604270-90 (-25%)233,000-2,06922,884LPS12 tháng
CACB2606330-50 (-13.16%)9,900-1,20722,695HCM12 tháng
CACB2607930-20 (-2.11%)1,800-1,03422,988SSV9 tháng
CACB2608280-110 (-28.21%)51,800-77521,608SSV6 tháng
CACB260910 (0.00%)17,000-4,55924,952KIS5 tháng
CACB2610140-10 (-6.67%)7,300-5,61426,568KIS7 tháng
CACB2614380-120 (-24%)252,100-2,65023,380HCM6 tháng
CACB26151,010-80 (-7.34%)156,100-1,55023,920VND10 tháng
CACB2616250-30 (-10.71%)1,000-3,15024,250MBS6 tháng
CACB2617290-60 (-17.14%)700-2,65023,580SSV6 tháng
CACB2618600 (0.00%)-3,15024,700SSV9 tháng
CACB2619740-140 (-15.91%)200-65022,480LPS6 tháng
CACB2620310-90 (-22.50%)1,900-4,65025,930LPS9 tháng
CACB2621280-60 (-17.65%)23,000-2,65023,560SSI4 tháng
CACB2622800-100 (-11.11%)29,700-65022,600SSI5 tháng
CACB2623480-60 (-11.11%)32,200-3,65024,960SSI7 tháng
CACB2624470-50 (-9.62%)1,600-4,95026,240VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616250-30 (-10.71%)1,00020,350-3,15024,2506 tháng
CHDB261080020 (+2.56%)185,10028,00030,4006 tháng
CHPG2629300-30 (-9.09%)1,00020,150-4,85025,9009 tháng
CLPB2607280-310 (-52.54%)10,70040,650-14,35056,4006 tháng
CMWG2621930 (0.00%)1,00076,100-10,55093,9769 tháng
CSHB261580-10 (-11.11%)36,20010,050-4,95015,1606 tháng
CSTB262448030 (+6.67%)1,10067,300-12,70082,4006 tháng
CTCB2615260-30 (-10.34%)787,20031,900-4,10037,3006 tháng
CTPB2609110 (0.00%)10011,600-3,52515,3106 tháng
CVHM26151,15010 (+0.88%)763,90065,700-24,30096,9009 tháng
CVIB2606220-60 (-21.43%)50013,800-2,18316,3856 tháng
CVIC26073,080-330 (-9.68%)47,600228,000-22,000286,9609 tháng
CVPB2619940-20 (-2.08%)29,70023,45044825,2396 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2025
Ngày đáo hạn:14/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,500
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User