Chứng quyền ACB/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CACB2404)

CW ACB/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

630

40 (+6.78%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa660

Cao nhất660

Thấp nhất620

Cao nhất NY970

Thấp nhất NY150

KLGD921,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,200

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **22,996

S-X *2,310

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)499,9002,01822,281SSI15 tháng
CACB2514190-70 (-26.92%)1,245,300-1,69023,867VND11 tháng
CACB2515830-20 (-2.35%)69,700-5,57028,851VND17 tháng
CACB251618010 (+5.88%)121,900-2,72525,195KAFI12 tháng
CACB2517330-40 (-10.81%)262,700-3,15626,144KAFI15 tháng
CACB260267070 (+11.67%)334,400-56923,574TCX9 tháng
CACB26031,050-40 (-3.67%)2,200-56924,230TCX12 tháng
CACB2604890 (0.00%)167,400-56923,954LPS12 tháng
CACB2606720-40 (-5.26%)202,60029324,040HCM12 tháng
CACB26071,610-20 (-1.23%)21,30046624,161SSV9 tháng
CACB26081,140-80 (-6.56%)276,30072523,091SSV6 tháng
CACB2609190-10 (-5%)53,600-3,05925,728KIS5 tháng
CACB2610260-10 (-3.70%)54,200-4,11427,085KIS7 tháng
CACB2611790-160 (-16.84%)58,8001,15622,056SSI3 tháng
CACB2612540-60 (-10%)261,80029322,488SSI3 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)334,200-56922,816SSI3 tháng
CACB26141,690-210 (-11.05%)100,400-1,15024,690HCM6 tháng
CACB26151,700-60 (-3.41%)218,400-5025,300VND10 tháng
CACB2616540-40 (-6.90%)12,700-1,65025,120MBS6 tháng
CACB2617750-180 (-19.35%)200-1,15024,500SSV6 tháng
CACB2618990-120 (-10.81%)5,100-1,65025,480SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)499,90021,8502,01822,28115 tháng
CFPT25182010 (+100%)302,20068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,380 (0.00%)24,90021,200-35523,60715 tháng
CMBB25173,38070 (+2.11%)44,10019,90042924,34615 tháng
CFPT260830-10 (-25%)214,40068,800-25,89694,8449 tháng
CHPG2607160-30 (-15.79%)137,40021,200-3,79325,2789 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)104,40019,900-5,10025,7699 tháng
CMSN260590-10 (-10%)78,00066,900-12,10079,4509 tháng
CMWG2609110 (0.00%)262,00073,500-15,12089,1619 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)201,80031,800-2,47935,0249 tháng
CVHM26074,990-200 (-3.85%)45,60068,2003,20077,0139 tháng
CVPB2606150-40 (-21.05%)1,056,80024,750-4,72629,7719 tháng
CACB2611790-160 (-16.84%)58,80021,8501,15622,0563 tháng
CACB2612540-60 (-10%)261,80021,85029322,4883 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)334,20021,850-56922,8163 tháng
CFPT2618580-80 (-12.12%)48,20068,800-20071,3203 tháng
CFPT2619360-100 (-21.74%)26,90068,800-2,20072,4403 tháng
CFPT2620230-80 (-25.81%)283,00068,800-4,20073,9203 tháng
CHPG262260-40 (-40%)2,084,50021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)555,80021,200-2,80024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)9,485,00021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611640-130 (-16.88%)24,00019,900-3,17724,3083 tháng
CMBB2612310-10 (-3.13%)4,00019,900-4,13824,6353 tháng
CMBB2613130-70 (-35%)232,40019,900-5,10025,2503 tháng
CMSN261650-30 (-37.50%)1,546,00066,900-7,10074,2003 tháng
CMSN261720-60 (-75%)1,055,60066,900-8,10075,0803 tháng
CMSN261820-40 (-66.67%)2,076,80066,900-9,10076,0803 tháng
CMWG2613640-40 (-5.88%)374,80073,500-35076,3703 tháng
CMWG2614430-40 (-8.51%)61,70073,500-2,31977,5133 tháng
CMWG261526040 (+18.18%)21,90073,500-4,28878,8123 tháng
CSTB26161,830250 (+15.82%)21,50074,2007,20074,3203 tháng
CSTB26171,760250 (+16.56%)16,20074,2006,20075,0403 tháng
CSTB26181,580360 (+29.51%)43,30074,2005,20075,3203 tháng
CTCB2608210-140 (-40%)81,60031,800-1,20033,4203 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)535,10031,800-2,20034,2203 tháng
CTCB261040-60 (-60%)509,30031,800-3,20035,0803 tháng
CVNM26101,800250 (+16.13%)182,70062,2005,20064,2003 tháng
CVNM26111,32070 (+5.60%)161,20062,2003,20064,2803 tháng
CVNM261295080 (+9.20%)143,00062,2001,20064,8003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.3425 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:20,890
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ