Chứng quyền ACB-HSC-MET03 (HOSE: CACB2208)
CW ACB-HSC-MET03
1,240
Mở cửa1,220
Cao nhất1,270
Thấp nhất1,220
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY1,140
KLGD749,100
NN mua200
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,450
Giá thực hiện21,500
Hòa vốn **22,085
S-X *4,505
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 2,368 | 22,315 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 620 | -10 (-1.59%) | 22,900 | -5,220 | 28,489 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 150 | (0.00%) | 10,200 | -2,375 | 25,092 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 320 | -10 (-3.03%) | 226,700 | -2,806 | 26,109 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | -219 | 23,264 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | -219 | 24,143 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 880 | -20 (-2.22%) | 188,700 | -219 | 23,936 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 740 | -10 (-1.33%) | 53,700 | 643 | 24,109 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 28,600 | 816 | 24,074 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 380,000 | 1,075 | 23,091 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 240 | -10 (-4%) | 1,200 | -2,709 | 25,944 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 220 | -10 (-4.35%) | 33,900 | -3,764 | 26,912 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,620 | (0.00%) | -800 | 24,620 | HCM | 6 tháng | |
| CACB2615 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 34,000 | 300 | 25,340 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | -1,300 | 25,210 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 760 | -30 (-3.80%) | 7,300 | -800 | 24,520 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | 100 (+9.90%) | 38,700 | -1,300 | 25,720 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 740 | -10 (-1.33%) | 53,700 | 22,200 | 643 | 24,109 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -10 (-5%) | 31,000 | 72,800 | -24,362 | 100,160 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 400 | 21,700 | -2,400 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 330 | (0.00%) | 24,300 | 20,550 | -7,815 | 29,635 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 250 | -20 (-7.41%) | 65,800 | 73,100 | -27,336 | 102,405 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,050 | 160 (+5.54%) | 181,100 | 77,300 | 11,300 | 81,250 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 20 (+5.26%) | 56,800 | 32,600 | -6,087 | 40,254 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 760 | -30 (-3.80%) | 14,500 | 61,900 | -124 | 67,916 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,620 | (0.00%) | 22,200 | -800 | 24,620 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,380 | 50 (+3.76%) | 239,400 | 72,800 | 2,300 | 78,780 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,360 | 110 (+8.80%) | 536,800 | 72,800 | 800 | 82,880 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 790 | (0.00%) | 503,100 | 21,700 | -1,300 | 24,580 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 896,300 | 21,700 | -1,800 | 25,720 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,610 | -30 (-1.83%) | 310,000 | 20,550 | 1,327 | 21,802 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,910 | -30 (-1.55%) | 65,000 | 20,550 | 926 | 22,683 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,630 | 30 (+1.88%) | 153,500 | 69,000 | -1,000 | 79,780 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 743,400 | 73,100 | -1,242 | 80,939 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,490 | -20 (-1.32%) | 207,200 | 73,100 | -2,719 | 84,622 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,340 | 180 (+8.33%) | 679,600 | 32,600 | 2,600 | 34,680 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,870 | 120 (+6.86%) | 238,600 | 32,600 | 2,100 | 36,110 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,970 | -60 (-1.98%) | 26,000 | 61,900 | 5,691 | 64,844 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,780 | 60 (+2.21%) | 71,200 | 61,900 | 5,691 | 66,986 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,170 | 270 (+14.21%) | 56,300 | 27,800 | 2,800 | 29,340 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,660 | 150 (+9.93%) | 318,300 | 27,800 | 2,300 | 30,480 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | 60 (+2.11%) | 200 | 77,300 | 7,300 | 81,600 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 77,300 | 5,800 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3386 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 21,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,945 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |