Chứng quyền ACB-HSC-MET02 (HOSE: CACB2204)
CW ACB-HSC-MET02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,300
Thấp nhất NY10
KLGD816,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,350
Giá thực hiện32,500
Hòa vốn **26,037
S-X *-4,671
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 2,020 | 310 (+18.13%) | 2,409,800 | 3,018 | 23,316 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 750 | 110 (+17.19%) | 955,800 | -690 | 24,833 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 182,000 | -4,570 | 29,679 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 340 | 20 (+6.25%) | 19,600 | -1,725 | 25,747 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 530 | 70 (+15.22%) | 290,600 | -2,156 | 26,834 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 1,060 | -10 (-0.93%) | 359,800 | 431 | 24,247 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,480 | 120 (+8.82%) | 100 | 431 | 24,971 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,790 | 40 (+2.29%) | 869,800 | 431 | 25,506 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,520 | 160 (+11.76%) | 29,500 | 3,880 | 22,902 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 1,293 | 24,799 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,000 | 220 (+12.36%) | 130,000 | 1,466 | 24,833 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,800 | 10 (+0.56%) | 30,600 | 1,725 | 24,230 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 470 | 70 (+17.50%) | 11,600 | -2,059 | 26,935 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 560 | (0.00%) | 4,100 | -3,114 | 28,378 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,570 | 270 (+20.77%) | 77,400 | 2,156 | 23,401 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 1,200 | 210 (+21.21%) | 70,300 | 1,293 | 23,626 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 890 | 180 (+25.35%) | 273,800 | 431 | 23,954 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6013 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 32,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,021 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |