HĐTL chỉ số VN30 tháng 12/2025 (HNX: VN30F2512)
VN30 Index Futures December 2025
1899,10
Mở cửa1,896.5
Cao nhất1,902.0
Thấp nhất1,884.0
KLGD206,147
OI23,251
Basis-4.37
NN mua6,728
NN bán8,306
Cao nhất NY2,014.6
Thấp nhất NY1,297.2
KLBQ NY30,185
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | 1,896.5 | 1,899.1 | 206,147 | 1 (0.05%) |
| 17/12/2025 | 1,914.0 | 1,898.1 | 251,639 | -14.50 (-0.76%) |
| 16/12/2025 | 1,870.5 | 1,912.6 | 402,729 | 44.10 (2.36%) |
| 15/12/2025 | 1,868.4 | 1,868.5 | 293,777 | -2.50 (-0.13%) |
| 12/12/2025 | 1,925.0 | 1,871.0 | 309,429 | -48.10 (-2.51%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | VN30F1M | 1,889.0 | 1,837.6 | 300,809 | -46.90 (-2.49%) |
| 22/07/2026 | VN30F2M | 1,887.5 | 1,838.0 | 512 | -48.80 (-2.59%) |
| 22/07/2026 | VN30F1Q | 1,892.9 | 1,836.0 | 204 | -44 (-2.34%) |
| 22/07/2026 | VN30F2Q | 1,890.2 | 1,848.8 | 29 | -40.20 (-2.13%) |
| 22/07/2026 | VN100F1M | 1,825.7 | 1,758.6 | 96 | -50.40 (-2.79%) |
| 22/07/2026 | VN100F2M | 1,812.0 | 1,757.1 | 109 | -53.80 (-2.97%) |
| 22/07/2026 | VN100F1Q | 1,800.0 | 1,769.2 | 16 | -45.20 (-2.49%) |
| 22/07/2026 | VN100F2Q | 1,816.0 | 1,756.5 | 28 | -50 (-2.77%) |
| 22/07/2026 | 41I2G8000 | 1,825.7 | 1,758.6 | 96 | -50.40 (-2.79%) |
| 22/07/2026 | 41I1G8000 | 1,889.0 | 1,837.6 | 300,809 | -46.90 (-2.49%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 33.34% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.50% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.66% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.20% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.32% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.87% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.50% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.61% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 2.02% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.51% |
| Tháng ĐH: | 12/2025 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 18/04/2025 | ||||||
| Ngày GDCC: | 18/12/2025 | ||||||
| Ngày TTCC: | 19/12/2025 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||