HĐTL chỉ số VN30 tháng 04/2025 (HNX: VN30F2504)
VN30 Index Futures April 2025
1296,00
Mở cửa1,288.3
Cao nhất1,296.0
Thấp nhất1,284.1
KLGD210,231
OI32,234
Basis-7.03
NN mua2,466
NN bán7,729
Cao nhất NY1,391.0
Thấp nhất NY1,178.0
KLBQ NY117,195
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2025 | 1,288.3 | 1,296.0 | 210,231 | 6 (0.47%) |
| 16/04/2025 | 1,304.8 | 1,290.0 | 245,598 | -17.70 (-1.35%) |
| 15/04/2025 | 1,309.4 | 1,307.7 | 275,252 | -9.30 (-0.71%) |
| 14/04/2025 | 1,313.1 | 1,317.0 | 215,798 | 10 (0.77%) |
| 11/04/2025 | 1,279.0 | 1,307.0 | 334,703 | 46.60 (3.70%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | VN30F1M | 1,939.0 | 1,943.5 | 225,658 | 2 (0.10%) |
| 14/07/2026 | VN30F2M | 1,939.0 | 1,940.2 | 5,648 | 4.70 (0.24%) |
| 14/07/2026 | VN30F1Q | 1,940.0 | 1,939.9 | 142 | 2.90 (0.15%) |
| 14/07/2026 | VN30F2Q | 1,935.0 | 1,936.5 | 78 | 3.50 (0.18%) |
| 14/07/2026 | VN100F1M | 1,865.0 | 1,870.7 | 32 | 12.40 (0.67%) |
| 14/07/2026 | VN100F2M | 1,866.0 | 1,866.0 | 1 | 2.20 (0.12%) |
| 14/07/2026 | VN100F1Q | 1,849.0 | 1,870.5 | 9 | 7.50 (0.40%) |
| 14/07/2026 | VN100F2Q | 1,863.0 | 1,868.8 | 48 | -0.30 (-0.02%) |
| 14/07/2026 | 41I2G7000 | 1,865.0 | 1,870.7 | 32 | 12.40 (0.67%) |
| 14/07/2026 | 41I1G7000 | 1,939.0 | 1,943.5 | 225,658 | 2 (0.10%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 33.34% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.50% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.66% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.20% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.32% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.87% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.50% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.61% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 2.02% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.51% |
| Tháng ĐH: | 04/2025 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 21/02/2025 | ||||||
| Ngày GDCC: | 17/04/2025 | ||||||
| Ngày TTCC: | 18/04/2025 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||