HĐTL chỉ số VN30 tháng 07/2024 (HNX: VN30F2407)
VN30 Index Futures July 2024
1297,50
Mở cửa1,302.1
Cao nhất1,305.0
Thấp nhất1,287.2
KLGD208,453
OI27,871
Basis-8.88
NN mua7,148
NN bán10,288
Cao nhất NY1,360.6
Thấp nhất NY1,272.1
KLBQ NY97,151
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | 1,302.1 | 1,297.5 | 208,453 | -5.70 (-0.44%) |
| 17/07/2024 | 1,309.0 | 1,303.2 | 271,612 | 0.50 (0.04%) |
| 16/07/2024 | 1,301.6 | 1,302.7 | 179,097 | 3.70 (0.28%) |
| 15/07/2024 | 1,302.0 | 1,299.0 | 142,679 | -1 (-0.08%) |
| 12/07/2024 | 1,304.9 | 1,300.0 | 207,768 | -5.70 (-0.44%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | VN30F1M | 1,944.0 | 1,901.1 | 220,290 | -38.90 (-2.01%) |
| 13/08/2026 | VN30F2M | 1,938.0 | 1,905.3 | 792 | -32.70 (-1.69%) |
| 13/08/2026 | VN30F1Q | 1,938.6 | 1,903.0 | 57 | -33 (-1.70%) |
| 13/08/2026 | VN30F2Q | 1,935.0 | 1,907.9 | 46 | -26.20 (-1.35%) |
| 13/08/2026 | VN100F1M | 1,852.7 | 1,825.1 | 35 | -30 (-1.62%) |
| 13/08/2026 | VN100F2M | 0.0 | 1,854.1 | (%) | |
| 13/08/2026 | VN100F1Q | 1,849.5 | 1,800.6 | 4 | -39.90 (-2.17%) |
| 13/08/2026 | VN100F2Q | 1,853.0 | 1,825.9 | 3 | -24.60 (-1.33%) |
| 13/08/2026 | 41I2G8000 | 1,852.7 | 1,825.1 | 35 | -30 (-1.62%) |
| 13/08/2026 | 41I1G8000 | 1,944.0 | 1,901.1 | 220,290 | -38.90 (-2.01%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 07/2024 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 17/05/2024 | ||||||
| Ngày GDCC: | 18/07/2024 | ||||||
| Ngày TTCC: | 19/07/2024 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||