HĐTL chỉ số VN30 tháng 05/2024 (HNX: VN30F2405)
VN30 Index Futures May 2024
1309,80
Mở cửa1,295.0
Cao nhất1,311.1
Thấp nhất1,294.0
KLGD180,049
OI26,051
Basis1.53
NN mua3,043
NN bán10,070
Cao nhất NY1,309.8
Thấp nhất NY1,191.7
KLBQ NY120,155
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2024 | 1,295.0 | 1,309.8 | 180,049 | 23.70 (1.84%) |
| 15/05/2024 | 1,278.7 | 1,286.1 | 202,500 | 11.70 (0.92%) |
| 14/05/2024 | 1,270.2 | 1,274.4 | 218,730 | 8.40 (0.66%) |
| 13/05/2024 | 1,272.9 | 1,266.0 | 198,589 | -4.40 (-0.35%) |
| 10/05/2024 | 1,275.0 | 1,270.4 | 292,561 | 1.40 (0.11%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VN30F1M | 1,936.0 | 1,930.9 | 228,276 | -9.10 (-0.47%) |
| 14/09/2026 | VN30F2M | 1,936.7 | 1,930.9 | 3,478 | -8.90 (-0.46%) |
| 14/09/2026 | VN30F1Q | 1,931.2 | 1,929.9 | 63 | -14.60 (-0.75%) |
| 14/09/2026 | VN30F2Q | 1,939.8 | 1,925.2 | 37 | -14.90 (-0.77%) |
| 14/09/2026 | VN100F1M | 1,843.1 | 1,831.7 | 26 | -14.40 (-0.78%) |
| 14/09/2026 | VN100F2M | 1,847.6 | 1,830.0 | 108 | -14.90 (-0.81%) |
| 14/09/2026 | VN100F1Q | 1,838.0 | 1,843.9 | 13 | -1 (-0.05%) |
| 14/09/2026 | VN100F2Q | 1,836.5 | 1,830.1 | 77 | -10.80 (-0.59%) |
| 14/09/2026 | 41I2G9000 | 1,843.1 | 1,831.7 | 26 | -14.40 (-0.78%) |
| 14/09/2026 | 41I1G9000 | 1,936.0 | 1,930.9 | 228,276 | -9.10 (-0.47%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 05/2024 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 22/03/2024 | ||||||
| Ngày GDCC: | 16/05/2024 | ||||||
| Ngày TTCC: | 17/05/2024 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||