HĐTL chỉ số VN30 tháng 06/2022 (HNX: VN30F2206)

VN30 Index Futures June 2022

1281,50

-0,30 -0,02
18/05/2022 14:59

Mở cửa1,275.0

Cao nhất1,303.9

Thấp nhất1,268.0

KLGD15,632

OI7,222

Basis-4.91

NN mua3,137

NN bán2,101

Cao nhất NY1,559.0

Thấp nhất NY1,219.4

KLBQ NY404

Beta-

Mã xem cùng VN30F2206: VN30F2205 VN30F1M VN30F2209 VN30F2212 VN30F2M
Trending: HPG (138.422) - FLC (126.190) - DIG (109.542) - CEO (93.659) - MBB (85.454)
1 ngày | Tất cả

Top cổ phiếu ảnh hưởng đến chỉ số VN30

Top cổ phiếu đóng góp tăng: Top cổ phiếu đóng góp giảm:
STTMã CKGiáThay đổiKLCPLHVốn hóaTỷ trọng%ảnh hưởngĐiểm ảnh hưởng
1STB21,7500 (0%)1,885,215,71638,953,269,731,8503.20130.00000.0000
2FPT97,7000 (0%)907,551,64975,367,626,691,2056.19400.00000.0000
3MSN103,2000 (0%)1,416,641,63058,478,966,486,4004.80600.00000.0000
4VCB75,4000 (0%)4,732,516,57139,251,492,439,8743.22580.00000.0000
5VIC78,0000 (0%)3,813,935,56196,540,472,723,9467.93410.00000.0000
6HPG38,2000 (0%)4,472,922,70693,976,106,053,0607.72330.00000.0000
7PDR55,8000 (0%)492,771,91610,998,669,165,1200.90390.00000.0000
8BVH50,7000 (0%)742,322,7643,763,576,413,4800.30930.00000.0000
9KDH41,5000 (0%)642,937,06917,343,227,436,2751.42530.00000.0000
10PNJ102,1000 (0%)227,366,56319,732,007,169,9551.62160.00000.0000
11CTG26,6000 (0%)4,805,750,60919,174,944,929,9101.57580.00000.0000
12VNM70,3000 (0%)2,089,955,44558,769,547,113,4004.82990.00000.0000
13ACB28,9500 (0%)2,701,948,07566,488,187,255,5635.46420.00000.0000
14SSI28,6500 (0%)992,764,38819,909,889,801,3401.63620.00000.0000
15MBB26,6500 (0%)3,778,321,77755,380,751,446,3784.55140.00000.0000
16GAS105,0000 (0%)1,913,950,00010,048,237,500,0000.82580.00000.0000
17BID34,9000 (0%)5,058,523,8167,061,699,247,1360.58030.00000.0000
18MWG133,5000 (0%)712,833,49566,614,290,107,7505.47460.00000.0000
19SAB161,5000 (0%)641,281,18611,392,360,269,2900.93620.00000.0000
20NVL78,3000 (0%)1,930,421,31952,903,196,247,1954.34780.00000.0000
21VJC125,7000 (0%)541,611,33434,040,272,341,9002.79750.00000.0000
22PLX41,4000 (0%)1,270,592,2355,260,251,852,9000.43230.00000.0000
23VPB30,9500 (0%)4,445,473,38796,311,180,929,3557.91520.00000.0000
24VRE27,4000 (0%)2,272,318,41023,091,554,182,0821.89770.00000.0000
25HDB24,0000 (0%)1,992,209,12033,469,113,216,0002.75060.00000.0000
26POW12,6500 (0%)2,341,871,6007,406,168,935,0000.60860.00000.0000
27GVR23,3500 (0%)4,000,000,0003,736,000,000,0000.30700.00000.0000
28TPB32,2000 (0%)1,581,755,49528,012,889,816,4502.30220.00000.0000
29VHM66,9000 (0%)4,354,367,48881,030,006,564,9136.65940.00000.0000
30TCB36,0500 (0%)3,510,914,79882,269,511,004,1356.76120.00000.0000
Vốn hóa: Vốn hóa đã điều chỉnh tính theo Khối lượng lưu hành tính chỉ số x Tỷ lệ free-float làm tròn x Giới hạn tỷ trọng vốn hóa x Giá khớp/Giá đóng cửa
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.