HĐTL chỉ số VN30 tháng 12/2020 (HNX: VN30F2012)

VN30 Index Futures December 2020

Ngừng giao dịch

1016,30

-11,70 -1,14
17/12/2020 15:06

Mở cửa1,025.0

Cao nhất1,027.4

Thấp nhất1,011.6

KLGD144,728

OI-

Basis-0.65

NN mua948

NN bán4,329

Cao nhất NY1,028.0

Thấp nhất NY666.6

KLBQ NY12,869

Beta-

Trending: HPG (118.213) - MBB (92.815) - FLC (67.919) - VNM (61.443) - HVN (59.083)

Top cổ phiếu ảnh hưởng đến chỉ số VN30

Top cổ phiếu đóng góp tăng: Top cổ phiếu đóng góp giảm:
STTMã CKGiáThay đổiKLCPLHVốn hóaTỷ trọng%ảnh hưởngĐiểm ảnh hưởng
1HPG52,6001,800 (+3.54%)4,472,922,706129,401,653,884,58010.39440.36805.2957
2FPT93,000900 (+0.98%)907,469,27371,735,446,030,6505.76230.05650.8127
3TCB49,800300 (+0.61%)3,504,906,230113,453,814,665,1009.11340.05560.8001
4GAS95,1005,100 (+5.67%)1,913,950,0009,100,832,250,0000.73100.04140.5965
5VCB99,2001,200 (+1.22%)3,708,877,44840,471,270,712,5763.25090.03970.5708
6TPB40,700700 (+1.75%)1,071,671,72226,170,223,451,2402.10210.03680.5294
7VNM89,300500 (+0.56%)2,089,955,44574,653,208,495,4005.99660.03360.4833
8MSN136,0001,000 (+0.74%)1,180,534,69256,193,451,339,2004.51380.03340.4807
9VIC86,500400 (+0.46%)3,382,430,59082,373,042,468,6946.61680.03040.4381
10PNJ93,0002,000 (+2.20%)227,366,56316,916,072,287,2001.35880.02990.4302
11SSI40,600600 (+1.50%)654,914,61617,283,196,716,2401.38830.02080.2997
12ACB31,600100 (+0.32%)2,701,948,07572,574,325,294,5005.82970.01870.2685
13MWG126,700700 (+0.56%)475,310,49939,144,196,145,1453.14430.01760.2534
14PDR81,3001,000 (+1.25%)486,771,91615,829,822,708,3201.27150.01590.2287
15VHM78,500300 (+0.38%)3,289,513,91851,929,418,039,4194.17130.01590.2281
16VRE28,500250 (+0.88%)2,272,318,41020,837,523,390,6461.67380.01470.2120
17BVH58,7002,200 (+3.89%)742,322,7644,357,434,624,6800.350.01360.1959
18PLX51,1001,000 (+2%)1,243,813,2358,262,651,320,1050.66370.01330.1910
19BID40,100700 (+1.78%)4,022,018,0406,451,316,936,1600.51820.00920.1328
20NVL102,600200 (+0.20%)1,467,653,58552,703,440,237,3504.23350.00850.1219
21KDH41,600250 (+0.60%)623,086,42916,848,257,040,1601.35330.00810.1169
22POW11,750200 (+1.73%)2,341,871,6005,503,398,260,0000.44200.00760.1100
23STB26,55050 (+0.19%)1,803,653,42945,492,648,612,9533.65430.00690.0999
24GVR35,800200 (+0.56%)4,000,000,0005,728,000,000,0000.46010.00260.0371
25VJC129,0000 (0%)541,611,33434,933,931,043,0002.80610.00000.0000
26MBB28,0000 (0%)3,778,321,77758,186,155,365,8004.67390.00000.0000
27CTG30,950-50 (-0.16%)4,805,779,64322,310,831,992,6281.7921-0.0029-0.0413
28HDB25,450-50 (-0.20%)1,593,767,29628,392,964,378,2402.2807-0.0046-0.0656
29SAB157,100-1,900 (-1.19%)641,281,18611,081,980,175,2660.8901-0.0106-0.1524
30VPB66,800-200 (-0.30%)2,454,748,366106,585,174,051,7208.5617-0.0257-0.3697
Vốn hóa: Vốn hóa đã điều chỉnh tính theo Khối lượng lưu hành tính chỉ số x Tỷ lệ free-float làm tròn x Giới hạn tỷ trọng vốn hóa x Giá khớp/Giá đóng cửa
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.