VN30 Index Futures 01 month (HNX: VN30F1M)

887.80

1.20 0.14
08/23/2019 15:00

Open887.7

High889.7

Low886.1

Vol52,534

OI17,851

Basis-12.73

Foreign Buy89

Foreign Sell88

High Listing1,178.3

Low Listing738.7

Avg Vol Listing69,895

Beta-

View with VN30F1M: VN30F1909 VN30F1908 PNJ VGI REE
Trending: MWG (26,226) - VNM (25,980) - HPG (24,278) - FPT (21,372) - VGI (17,036)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
08/23/2019887.7887.852,5341.20 (0.14%)
08/22/2019888.5886.664,602-0.70 (-0.08%)
08/21/2019882.9887.382,5875 (0.57%)
08/20/2019882.7882.366,158-1.20 (-0.14%)
08/19/2019881.9883.583,2394.40 (0.50%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
08/23/2019VN30F1M887.7887.852,5341.20 (0.14%)
08/23/2019VN30F2M886.0884.6216-0.20 (-0.02%)
08/23/2019VN30F1909887.7887.852,5341.20 (0.14%)
08/23/2019VN30F1910886.0884.6216-0.20 (-0.02%)
08/23/2019VN30F1912885.8884.058-2.80 (-0.32%)
08/23/2019VN30F2003884.8886.0221.20 (0.14%)
Maturity month:09/2019
Last trading date:09/19/2019
Last payment date:09/20/2019
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
08/24/2019Chứng khoán phái sinh 26-30/08/2019: Tiếp tục duy trì sự thận trọng với nhịp rung lắc của thị trường
08/22/2019Chứng khoán phái sinh 23/08/2019: Hạn chế giữ lệnh qua đêm
08/21/2019Chứng khoán phái sinh 22/08/2019: Khả năng rung lắc tăng lên
08/20/2019Chứng khoán phái sinh 21/08/2019: Basis mở rộng và đạt giá trị âm lớn
08/19/2019Chứng khoán phái sinh 20/08/2019: Khối ngoại bán ròng phiên thứ 4 liên tiếp