HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)
VN30 Index Futures 01 month
1871,00
Mở cửa1,925.0
Cao nhất1,925.9
Thấp nhất1,867.0
KLGD309,429
OI32,033
Basis3.97
NN mua10,064
NN bán11,606
Cao nhất NY2,022.0
Thấp nhất NY578.7
KLBQ NY171,307
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2025 | 1,925.0 | 1,871.0 | 309,429 | -48.10 (-2.51%) |
| 11/12/2025 | 1,944.4 | 1,919.1 | 334,749 | -15.90 (-0.82%) |
| 10/12/2025 | 1,965.1 | 1,935.0 | 271,335 | -35 (-1.78%) |
| 09/12/2025 | 1,985.9 | 1,970.0 | 317,713 | -14 (-0.71%) |
| 08/12/2025 | 1,976.5 | 1,984.0 | 191,932 | 7.50 (0.38%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/2025 | VN30F1M | 1,925.0 | 1,871.0 | 309,429 | -48.10 (-2.51%) |
| 12/12/2025 | VN30F2M | 1,923.9 | 1,870.0 | 1,721 | -46 (-2.40%) |
| 12/12/2025 | VN30F1Q | 1,920.2 | 1,871.9 | 123 | -44.10 (-2.30%) |
| 12/12/2025 | VN30F2Q | 1,919.0 | 1,870.0 | 40 | -41.10 (-2.15%) |
| 12/12/2025 | VN100F1M | 1,819.2 | 1,776.0 | 36 | -51.70 (-2.83%) |
| 12/12/2025 | VN100F2M | 1,815.1 | 1,779.9 | 10 | -32.10 (-1.77%) |
| 12/12/2025 | VN100F1Q | 1,810.0 | 1,779.9 | 5 | -45.70 (-2.50%) |
| 12/12/2025 | VN100F2Q | 1,801.4 | 1,762.5 | 7 | -40.70 (-2.26%) |
| 12/12/2025 | 41I2FC000 | 1,819.2 | 1,776.0 | 36 | -51.70 (-2.83%) |
| 12/12/2025 | VN30F2512 | 1,925.0 | 1,871.0 | 309,429 | -48.10 (-2.51%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 36.14% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 23.67% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 7.86% |
| 4 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 6.11% |
| 5 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 4.60% |
| 6 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 4.06% |
| 7 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.71% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.60% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 2.18% |
| 10 | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) | 2.09% |
| Tháng ĐH: | 12/2025 | ||||||
| Ngày GDCC: | 18/12/2025 | ||||||
| Ngày TTCC: | 19/12/2025 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||