HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)

VN30 Index Futures 01 month

858,90

-6,10 -0,71
14/06/2019 15:00

Mở cửa865.7

Cao nhất865.9

Thấp nhất858.9

KLGD92,807

OI24,007

Basis-2.75

NN mua101

NN bán90

Cao nhất NY1,178.3

Thấp nhất NY738.7

KLBQ NY68,137

Beta-

Mã xem cùng VN30F1M: VN30F1906 ART FLC CCL VN30F2M
Trending: VNM (20.450) - HPG (17.568) - MWG (14.989) - QNS (13.221) - HVN (12.867)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 ngày | Tất cả
NgàyMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
14/06/2019865.7858.992,807-6.10 (-0.71%)
13/06/2019865.6865.0125,696-3.70 (-0.43%)
12/06/2019875.0868.795,576-8.30 (-0.95%)
11/06/2019877.1877.087,100-1.50 (-0.17%)
10/06/2019878.1878.596,9423.70 (0.42%)
NgàyMã HĐMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
14/06/2019VN30F1M865.7858.992,807-6.10 (-0.71%)
14/06/2019VN30F2M866.0864.41,9840.40 (0.05%)
14/06/2019VN30F1906865.7858.992,807-6.10 (-0.71%)
14/06/2019VN30F1907866.0864.41,9840.40 (0.05%)
14/06/2019VN30F1909866.9866.932-0.40 (-0.05%)
14/06/2019VN30F1912868.2866.160-1.70 (-0.20%)
Tháng ĐH:06/2019
Ngày GDCC:20/06/2019
Ngày TTCC:21/06/2019
Đơn vị giao dịch:1 hợp đồng
Tài sản cơ sở:Chỉ số VN30
Biên độ giao động giá:+/-7%
Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày:Theo quy định của TTLKCK
Phương thức thanh toán:Thanh toán bằng tiền mặt
Bước giá/Đơn vị yết giá:điểm chỉ số
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu:13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018)
Giới hạn vị thế:

Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa  được nắm giữ trên 1 tài khoản

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp20,000
Nhà đầu tư tổ chức10,000
Nhà đầu tư cá nhân5,000
16/06/2019Chứng khoán phái sinh 17-21/06/2019: Triển vọng thị trường đang xấu đi
13/06/2019Chứng khoán phái sinh 14/06: Sự bi quan vẫn còn
12/06/2019Chứng khoán phái sinh 13/06: Tình hình đang chuyển biến xấu
11/06/2019Chứng khoán phái sinh 12/06: Tâm lý lạc quan vẫn đang hiện hữu
10/06/2019Chứng khoán phái sinh 11/06: Tình hình ngày càng khởi sắc