HĐTL chỉ số VN30 tháng 09/2019 (HNX: VN30F1909)
VN30 Index Futures September 2019
917,10
Mở cửa911.8
Cao nhất917.1
Thấp nhất908.6
KLGD42,939
OI-
Basis-1.78
NN mua345
NN bán276
Cao nhất NY933.0
Thấp nhất NY841.5
KLBQ NY8,558
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2019 | 911.8 | 917.1 | 42,939 | 6.60 (0.72%) |
| 18/09/2019 | 908.1 | 910.5 | 51,253 | 2.50 (0.28%) |
| 17/09/2019 | 901.2 | 908.0 | 48,471 | 5.80 (0.64%) |
| 16/09/2019 | 902.4 | 902.2 | 41,296 | 0.60 (0.07%) |
| 13/09/2019 | 887.3 | 901.6 | 62,852 | 14.50 (1.63%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VN30F1M | 1,869.1 | 1,867.5 | 156,253 | -7 (-0.37%) |
| 13/10/2026 | VN30F2M | 1,870.0 | 1,865.9 | 4,341 | -10 (-0.53%) |
| 13/10/2026 | VN30F1Q | 1,863.0 | 1,865.5 | 18 | -9.50 (-0.51%) |
| 13/10/2026 | VN30F2Q | 1,865.0 | 1,863.1 | 10 | -10.90 (-0.58%) |
| 13/10/2026 | VN100F1M | 1,758.0 | 1,757.2 | 20 | -7.80 (-0.44%) |
| 13/10/2026 | VN100F2M | 1,760.0 | 1,758.1 | 7 | -9.40 (-0.53%) |
| 13/10/2026 | VN100F1Q | 1,758.6 | 1,758.6 | 1 | -14.60 (-0.82%) |
| 13/10/2026 | VN100F2Q | 1,763.8 | 1,756.1 | 179 | -13.90 (-0.79%) |
| 13/10/2026 | 41I2GA000 | 1,758.0 | 1,757.2 | 20 | -7.80 (-0.44%) |
| 13/10/2026 | 41I1GA000 | 1,869.1 | 1,867.5 | 156,253 | -7 (-0.37%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 09/2019 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 18/01/2019 | ||||||
| Ngày GDCC: | 19/09/2019 | ||||||
| Ngày TTCC: | 20/09/2019 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||