HĐTL chỉ số VN30 tháng 10/2018 (HNX: VN30F1810)
VN30 Index Futures October 2018
937,60
Mở cửa941.0
Cao nhất941.9
Thấp nhất936.3
KLGD62,813
OI-
Basis0.06
NN mua9,096
NN bán-
Cao nhất NY992.0
Thấp nhất NY919.0
KLBQ NY35,909
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2018 | 941.0 | 937.6 | 62,813 | -8 (-0.85%) |
| 17/10/2018 | 953.0 | 945.5 | 93,709 | 10.40 (1.11%) |
| 16/10/2018 | 925.5 | 935.1 | 121,759 | 16.10 (1.75%) |
| 15/10/2018 | 939.5 | 919.0 | 134,430 | -25 (-2.65%) |
| 12/10/2018 | 910.0 | 944.0 | 148,760 | 23.80 (2.59%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | VN30F1M | 1,926.8 | 1,930.0 | 135,317 | -5.30 (-0.27%) |
| 17/07/2026 | VN30F2M | 1,928.8 | 1,931.5 | 128 | -2.50 (-0.13%) |
| 17/07/2026 | VN30F1Q | 1,927.8 | 1,925.6 | 26 | -2.10 (-0.11%) |
| 17/07/2026 | VN30F2Q | 1,939.9 | 1,929.8 | 14 | -45.20 (-2.29%) |
| 17/07/2026 | VN100F1M | 1,859.6 | 1,857.5 | 68 | -1.20 (-0.06%) |
| 17/07/2026 | VN100F2M | 1,855.0 | 1,855.0 | 1 | -9.80 (-0.53%) |
| 17/07/2026 | VN100F1Q | 1,858.0 | 1,857.0 | 9 | -0.40 (-0.02%) |
| 17/07/2026 | VN100F2Q | 1,860.0 | 1,852.5 | 2 | -43 (-2.27%) |
| 17/07/2026 | 41I2G8000 | 1,859.6 | 1,857.5 | 68 | -1.20 (-0.06%) |
| 17/07/2026 | 41I1G8000 | 1,926.8 | 1,930.0 | 135,317 | -5.30 (-0.27%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 33.34% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.50% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.66% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.20% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.32% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.87% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.50% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.61% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 2.02% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.51% |
| Tháng ĐH: | 10/2018 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 17/08/2018 | ||||||
| Ngày GDCC: | 18/10/2018 | ||||||
| Ngày TTCC: | 19/10/2018 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||