HĐTL chỉ số VN30 tháng 09/2018 (HNX: VN30F1809)
VN30 Index Futures September 2018
971,00
Mở cửa963.5
Cao nhất971.0
Thấp nhất962.2
KLGD52,525
OI-
Basis-0.18
NN mua10,779
NN bán-
Cao nhất NY1,203.5
Thấp nhất NY862.0
KLBQ NY11,811
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2018 | 963.5 | 971.0 | 52,525 | 8.40 (0.87%) |
| 19/09/2018 | 964.3 | 962.8 | 71,919 | 0.80 (0.08%) |
| 18/09/2018 | 948.0 | 962.0 | 76,287 | 11.50 (1.21%) |
| 17/09/2018 | 955.4 | 950.5 | 75,317 | -8 (-0.83%) |
| 14/09/2018 | 956.0 | 958.5 | 91,254 | 5.50 (0.58%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | VN30F1M | 1,900.5 | 1,878.8 | 276,881 | -22.30 (-1.17%) |
| 14/08/2026 | VN30F2M | 1,900.1 | 1,875.0 | 1,794 | -30.30 (-1.59%) |
| 14/08/2026 | VN30F1Q | 1,903.0 | 1,873.4 | 103 | -29.60 (-1.56%) |
| 14/08/2026 | VN30F2Q | 1,897.0 | 1,882.5 | 40 | -25.40 (-1.33%) |
| 14/08/2026 | VN100F1M | 1,822.9 | 1,802.1 | 40 | -38.70 (-2.10%) |
| 14/08/2026 | VN100F2M | 0.0 | 1,838.8 | (%) | |
| 14/08/2026 | VN100F1Q | 1,817.0 | 1,796.5 | 12 | -4.10 (-0.23%) |
| 14/08/2026 | VN100F2Q | 1,809.4 | 1,793.0 | 3 | -32.90 (-1.80%) |
| 14/08/2026 | 41I2G8000 | 1,822.9 | 1,802.1 | 40 | -38.70 (-2.10%) |
| 14/08/2026 | 41I1G8000 | 1,900.5 | 1,878.8 | 276,881 | -22.30 (-1.17%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 09/2018 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 19/01/2018 | ||||||
| Ngày GDCC: | 20/09/2018 | ||||||
| Ngày TTCC: | 21/09/2018 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||