HĐTL chỉ số VN30 tháng 02/2018 (HNX: VN30F1802)
VN30 Index Futures February 2018
1053,50
Mở cửa1,046.1
Cao nhất1,058.7
Thấp nhất1,044.8
KLGD8,526
OI2,643
Basis-0.59
NN mua-
NN bán-
Cao nhất NY1,119.0
Thấp nhất NY967.0
KLBQ NY10,994
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2018 | 1,046.1 | 1,053.5 | 8,526 | 15 (1.44%) |
| 12/02/2018 | 1,010.0 | 1,039.0 | 13,958 | 39 (3.90%) |
| 09/02/2018 | 957.0 | 1,000.0 | 28,547 | -4.50 (-0.45%) |
| 08/02/2018 | 1,019.9 | 1,004.5 | 22,948 | -15.50 (-1.52%) |
| 07/02/2018 | 1,028.8 | 1,020.0 | 27,374 | 20 (2%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | VN30F1M | 1,879.0 | 1,880.8 | 133,154 | 0.80 (0.04%) |
| 18/08/2026 | VN30F2M | 1,876.1 | 1,880.0 | 3,914 | 2.10 (0.11%) |
| 18/08/2026 | VN30F1Q | 1,877.0 | 1,881.0 | 56 | 8.90 (0.48%) |
| 18/08/2026 | VN30F2Q | 1,878.0 | 1,881.1 | 21 | 1.70 (0.09%) |
| 18/08/2026 | VN100F1M | 1,798.6 | 1,799.1 | 36 | 4.10 (0.23%) |
| 18/08/2026 | VN100F2M | 1,803.1 | 1,803.0 | 2 | 5.50 (0.31%) |
| 18/08/2026 | VN100F1Q | 1,810.0 | 1,819.3 | 22 | 18.80 (1.04%) |
| 18/08/2026 | VN100F2Q | 1,830.0 | 1,807.0 | 6 | 14 (0.78%) |
| 18/08/2026 | 41I2G8000 | 1,798.6 | 1,799.1 | 36 | 4.10 (0.23%) |
| 18/08/2026 | 41I1G8000 | 1,879.0 | 1,880.8 | 133,154 | 0.80 (0.04%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 02/2018 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 22/12/2017 | ||||||
| Ngày GDCC: | 13/02/2018 | ||||||
| Ngày TTCC: | 21/02/2018 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||