HĐTL chỉ số VN30 tháng 12/2017 (HNX: VN30F1712)
VN30 Index Futures December 2017
937,80
Mở cửa948.0
Cao nhất953.6
Thấp nhất937.8
KLGD7,596
OI2,637
Basis1.27
NN mua-
NN bán-
Cao nhất NY988.0
Thấp nhất NY743.4
KLBQ NY3,793
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 21/12/2017 | 948.0 | 937.8 | 7,596 | -12.50 (-1.32%) |
| 20/12/2017 | 944.8 | 949.0 | 12,353 | 6.50 (0.69%) |
| 19/12/2017 | 956.8 | 942.5 | 15,668 | -15.50 (-1.62%) |
| 18/12/2017 | 940.0 | 958.0 | 13,261 | 23 (2.46%) |
| 15/12/2017 | 935.0 | 935.0 | 16,825 | 7 (0.75%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | VN30F1M | 1,981.7 | 1,982.0 | 131,247 | -0.40 (-0.02%) |
| 05/06/2026 | VN30F2M | 1,982.0 | 1,975.6 | 261 | -6.50 (-0.33%) |
| 05/06/2026 | VN30F1Q | 1,983.3 | 1,980.0 | 19 | 1.20 (0.06%) |
| 05/06/2026 | VN30F2Q | 1,978.4 | 1,976.9 | 41 | -1.70 (-0.09%) |
| 05/06/2026 | VN100F1M | 1,897.2 | 1,896.2 | 46 | -3.60 (-0.19%) |
| 05/06/2026 | VN100F2M | 1,899.1 | 1,896.3 | 3 | 10.70 (0.57%) |
| 05/06/2026 | VN100F1Q | 1,891.5 | 1,891.5 | 2 | -2.80 (-0.15%) |
| 05/06/2026 | VN100F2Q | 1,899.0 | 1,890.0 | 15 | 0.50 (0.03%) |
| 05/06/2026 | 41I2G6000 | 1,897.2 | 1,896.2 | 46 | -3.60 (-0.19%) |
| 05/06/2026 | 41I1G6000 | 1,981.7 | 1,982.0 | 131,247 | -0.40 (-0.02%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 33.34% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.50% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.66% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.20% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.32% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.87% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.50% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.61% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 2.02% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.51% |
| Tháng ĐH: | 12/2017 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 10/08/2017 | ||||||
| Ngày GDCC: | 21/12/2017 | ||||||
| Ngày TTCC: | 22/12/2017 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||