HĐTL chỉ số VN30 tháng 08/2017 (HNX: VN30F1708)
VN30 Index Futures August 2017
744,60
Mở cửa748.5
Cao nhất749.8
Thấp nhất744.5
KLGD1,134
OI430
Basis1.40
NN mua-
NN bán-
Cao nhất NY748.9
Thấp nhất NY744.6
KLBQ NY783
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2017 | 748.5 | 744.6 | 1,134 | -4.90 (-0.65%) |
| 16/08/2017 | 747.7 | 748.1 | 1,065 | 0.10 (0.01%) |
| 15/08/2017 | 750.3 | 748.0 | 916 | -0.90 (-0.12%) |
| 14/08/2017 | 745.9 | 748.9 | 707 | 3.20 (0.43%) |
| 11/08/2017 | 746.0 | 745.7 | 510 | -0.20 (-0.03%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | VN30F1M | 1,902.5 | 1,903.5 | 236,785 | 3.40 (0.18%) |
| 06/10/2026 | VN30F2M | 1,902.5 | 1,905.0 | 531 | 3 (0.16%) |
| 06/10/2026 | VN30F1Q | 1,899.0 | 1,909.9 | 61 | 7.40 (0.39%) |
| 06/10/2026 | VN30F2Q | 1,902.1 | 1,898.9 | 219 | 5.80 (0.31%) |
| 06/10/2026 | VN100F1M | 1,795.1 | 1,793.4 | 63 | 0.40 (0.02%) |
| 06/10/2026 | VN100F2M | 1,799.8 | 1,798.9 | 9 | 3.40 (0.19%) |
| 06/10/2026 | VN100F1Q | 1,771.2 | 1,792.5 | 4 | 0.40 (0.02%) |
| 06/10/2026 | VN100F2Q | 0.0 | 1,786.0 | (%) | |
| 06/10/2026 | 41I2GA000 | 1,795.1 | 1,793.4 | 63 | 0.40 (0.02%) |
| 06/10/2026 | 41I1GA000 | 1,902.5 | 1,903.5 | 236,785 | 3.40 (0.18%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 08/2017 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 10/08/2017 | ||||||
| Ngày GDCC: | 17/08/2017 | ||||||
| Ngày TTCC: | 18/08/2017 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||