HĐTL chỉ số VN100 02 tháng (HNX: VN100F2M)
VN100 Index Futures 02 month
1959,60
Mở cửa1,939.0
Cao nhất1,959.6
Thấp nhất1,939.0
KLGD20
OI33
Basis3.34
NN mua-
NN bán-
Cao nhất NY1,962.0
Thấp nhất NY1,729.9
KLBQ NY19
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | 1,939.0 | 1,959.6 | 20 | 36.20 (1.88%) |
| 15/01/2026 | 1,935.0 | 1,930.7 | 50 | -8.10 (-0.42%) |
| 14/01/2026 | 1,973.5 | 1,938.8 | 15 | -16.70 (-0.85%) |
| 13/01/2026 | 1,955.5 | 1,955.5 | 1 | 8 (0.41%) |
| 12/01/2026 | 1,950.0 | 1,949.0 | 5 | 8.90 (0.46%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | VN30F1M | 2,040.4 | 2,081.2 | 276,606 | 40.10 (1.96%) |
| 16/01/2026 | VN30F2M | 2,044.8 | 2,092.6 | 689 | 59.80 (2.94%) |
| 16/01/2026 | VN30F1Q | 2,049.2 | 2,077.0 | 13 | 47.20 (2.33%) |
| 16/01/2026 | VN30F2Q | 2,038.6 | 2,074.7 | 41 | 2 (0.10%) |
| 16/01/2026 | VN100F1M | 1,934.5 | 1,961.5 | 78 | 28.30 (1.46%) |
| 16/01/2026 | VN100F2M | 1,939.0 | 1,959.6 | 20 | 36.20 (1.88%) |
| 16/01/2026 | VN100F1Q | 1,942.9 | 1,955.0 | 2 | 35.40 (1.84%) |
| 16/01/2026 | VN100F2Q | 0.0 | 1,958.6 | (%) | |
| 16/01/2026 | 41I2G2000 | 1,934.5 | 1,961.5 | 78 | 28.30 (1.46%) |
| 16/01/2026 | 41I1G2000 | 2,040.4 | 2,081.2 | 276,606 | 40.10 (1.96%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 36.14% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 23.67% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 7.86% |
| 4 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 6.11% |
| 5 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 4.60% |
| 6 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 4.06% |
| 7 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.71% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.60% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 2.18% |
| 10 | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) | 2.09% |
| Tháng ĐH: | 03/2026 |
| Ngày GDĐT: | 10/10/2025 |
| Ngày GDCC: | 19/03/2026 |
| Ngày TTCC: | 20/03/2026 |
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng |
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN100 |
| Biên độ dao động giá: | +/-7% |
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK |
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt |
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số |