HĐTL chỉ số VN100 01 quý (HNX: VN100F1Q)
VN100 Index Futures 01 quarter
1843,90
Mở cửa1,838.0
Cao nhất1,843.9
Thấp nhất1,821.0
KLGD13
OI38
Basis16.91
NN mua-
NN bán-
Cao nhất NY1,988.8
Thấp nhất NY1,669.8
KLBQ NY15
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | 1,838.0 | 1,843.9 | 13 | -1 (-0.05%) |
| 11/09/2026 | 1,861.0 | 1,844.9 | 29 | -15.40 (-0.83%) |
| 10/09/2026 | 1,864.0 | 1,860.9 | 5 | -7 (-0.37%) |
| 09/09/2026 | 1,863.5 | 1,867.9 | 5 | 5.90 (0.32%) |
| 08/09/2026 | 1,871.0 | 1,862.0 | 10 | -9.10 (-0.49%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VN30F1M | 1,936.0 | 1,930.9 | 228,276 | -9.10 (-0.47%) |
| 14/09/2026 | VN30F2M | 1,936.7 | 1,930.9 | 3,478 | -8.90 (-0.46%) |
| 14/09/2026 | VN30F1Q | 1,931.2 | 1,929.9 | 63 | -14.60 (-0.75%) |
| 14/09/2026 | VN30F2Q | 1,939.8 | 1,925.2 | 37 | -14.90 (-0.77%) |
| 14/09/2026 | VN100F1M | 1,843.1 | 1,831.7 | 26 | -14.40 (-0.78%) |
| 14/09/2026 | VN100F2M | 1,847.6 | 1,830.0 | 108 | -14.90 (-0.81%) |
| 14/09/2026 | VN100F1Q | 1,838.0 | 1,843.9 | 13 | -1 (-0.05%) |
| 14/09/2026 | VN100F2Q | 1,836.5 | 1,830.1 | 77 | -10.80 (-0.59%) |
| 14/09/2026 | 41I2G9000 | 1,843.1 | 1,831.7 | 26 | -14.40 (-0.78%) |
| 14/09/2026 | 41I1G9000 | 1,936.0 | 1,930.9 | 228,276 | -9.10 (-0.47%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 12/2026 |
| Ngày GDĐT: | 17/04/2026 |
| Ngày GDCC: | 17/12/2026 |
| Ngày TTCC: | 18/12/2026 |
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng |
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN100 |
| Biên độ dao động giá: | +/-7% |
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK |
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt |
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số |