HĐTL chỉ số VN100 01 tháng (HNX: VN100F1M)

VN100 Index Futures 01 month

1895,90

-2,40 -0,13
13/02/2026 10:35

Mở cửa1,876.0

Cao nhất1,895.9

Thấp nhất1,875.5

KLGD21

OI37

Basis3.68

NN mua-

NN bán-

Cao nhất NY1,971.9

Thấp nhất NY1,728.7

KLBQ NY131

Beta-

Mã xem cùng VN100F1M: 41I1G2000 VN30F1M
Trending: HPG (149.653) - MBB (127.446) - VIC (122.033) - VCB (115.663) - FPT (77.580)
1 ngày | Tất cả
NgàyMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
13/02/20261,876.01,895.921-2.40 (-0.13%)
12/02/20261,901.61,896.0157.20 (0.38%)
11/02/20261,840.71,888.85349.90 (2.71%)
10/02/20261,834.01,838.9403.90 (0.21%)
09/02/20261,840.11,835.017-3.80 (-0.21%)
NgàyMã HĐMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
13/02/2026VN30F1M2,020.82,014.946,685-6.10 (-0.30%)
13/02/2026VN30F2M2,021.02,017.56,863-9.50 (-0.47%)
13/02/2026VN30F1Q2,022.72,019.160-10.90 (-0.54%)
13/02/2026VN30F2Q2,021.52,020.03-5 (-0.25%)
13/02/2026VN100F1M1,876.01,895.921-2.40 (-0.13%)
13/02/2026VN100F2M1,891.11,894.78-6 (-0.32%)
13/02/2026VN100F1Q1,899.91,890.020.90 (0.05%)
13/02/2026VN100F2Q1,890.21,890.210.10 (0.01%)
13/02/202641I2G20001,876.01,895.921-2.40 (-0.13%)
13/02/202641I1G20002,020.82,014.946,685-6.10 (-0.30%)
Tháng ĐH:02/2026
Ngày GDĐT:19/12/2025
Ngày GDCC:13/02/2026
Ngày TTCC:14/02/2026
Đơn vị giao dịch:1 hợp đồng
Tài sản cơ sở:Chỉ số VN100
Biên độ dao động giá:+/-7%
Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày:Theo quy định của TTLKCK
Phương thức thanh toán:Thanh toán bằng tiền mặt
Bước giá/Đơn vị yết giá:điểm chỉ số
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ