HĐTL chỉ số VN100 01 tháng (HNX: VN100F1M)
VN100 Index Futures 01 month
1894,10
Mở cửa1,873.7
Cao nhất1,897.7
Thấp nhất1,873.7
KLGD24
OI31
Basis-0.83
NN mua1
NN bán-
Cao nhất NY1,991.5
Thấp nhất NY1,666.6
KLBQ NY83
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 1,873.7 | 1,894.1 | 24 | 22.60 (1.21%) |
| 03/09/2026 | 1,887.9 | 1,871.5 | 37 | -19.60 (-1.04%) |
| 28/08/2026 | 1,885.7 | 1,891.1 | 35 | 10.90 (0.58%) |
| 27/08/2026 | 1,884.3 | 1,880.2 | 81 | -5.50 (-0.29%) |
| 26/08/2026 | 1,858.1 | 1,885.7 | 24 | 24 (1.29%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | VN30F1M | 1,962.0 | 1,985.6 | 207,137 | 30.10 (1.54%) |
| 04/09/2026 | VN30F2M | 1,960.0 | 1,987.9 | 400 | 37.90 (1.94%) |
| 04/09/2026 | VN30F1Q | 1,958.1 | 1,984.0 | 41 | 30.30 (1.55%) |
| 04/09/2026 | VN30F2Q | 1,961.5 | 1,982.4 | 22 | 31.30 (1.60%) |
| 04/09/2026 | VN100F1M | 1,873.7 | 1,894.1 | 24 | 22.60 (1.21%) |
| 04/09/2026 | VN100F2M | 1,898.9 | 1,888.0 | 14 | 21.60 (1.16%) |
| 04/09/2026 | VN100F1Q | 1,887.5 | 1,888.5 | 6 | 20.60 (1.10%) |
| 04/09/2026 | VN100F2Q | 1,874.0 | 1,874.0 | 1 | 8 (0.43%) |
| 04/09/2026 | 41I2G9000 | 1,873.7 | 1,894.1 | 24 | 22.60 (1.21%) |
| 04/09/2026 | 41I1G9000 | 1,962.0 | 1,985.6 | 207,137 | 30.10 (1.54%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 09/2026 |
| Ngày GDĐT: | 16/01/2026 |
| Ngày GDCC: | 17/09/2026 |
| Ngày TTCC: | 18/09/2026 |
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng |
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN100 |
| Biên độ dao động giá: | +/-7% |
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK |
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt |
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số |