Chứng quyền VRE/LPBS/Call/EU/Cash/6M/46 (HOSE: CVRE2609)

CW.VRE/LPBS/Call/EU/Cash/6M/46

1,250

20 (+1.63%)
13/10/2026 13:20

Mở cửa1,180

Cao nhất1,250

Thấp nhất1,140

Cao nhất NY2,710

Thấp nhất NY1,140

KLGD36,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn125

Giá CK cơ sở22,900

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **25,500

S-X *-100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2609: CFPT2633 CVRE2610 CVRE2613 CVRE2611 CFPT2618
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/20261,25020 (+1.63%)36,400
12/10/20261,230-160 (-11.51%)168,400
09/10/20261,39020 (+1.46%)78,000
08/10/20261,370-30 (-2.14%)255,600
07/10/20261,400-160 (-10.26%)69,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252510 (0.00%)135,100-23,45646,395KAI12 tháng
CVRE252690 (0.00%)1,200-24,90548,152KAI15 tháng
CVRE260356030 (+5.66%)35,500-7,03831,561ACBS10 tháng
CVRE2604210 (0.00%)-11,86635,780KIS7 tháng
CVRE260590-10 (-10%)60,400-13,27336,608KIS6 tháng
CVRE26061,200-40 (-3.23%)1,600-5,20332,739KAI12 tháng
CVRE2607680-20 (-2.86%)3,800-8,97034,497KAI12 tháng
CVRE260842020 (+5%)5,200-7,10031,260LPS9 tháng
CVRE26091,25020 (+1.63%)36,400-10025,500LPS6 tháng
CVRE2610710 (0.00%)13,300-2,10027,130ACBS8 tháng
CVRE261173020 (+2.82%)18,300-3,10027,460SSI4 tháng
CVRE26121,24030 (+2.48%)18,500-2,10027,480SSI5 tháng
CVRE26131,27020 (+1.60%)21,300-4,10029,540SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604310-10 (-3.13%)61,60020,300-2,11922,95312 tháng
CFPT260470 (0.00%)34,20056,600-29,51186,73912 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)11,00020,500-3,60024,49312 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,30019,100-2,52622,07412 tháng
CMSN2601490-130 (-20.97%)98,50071,600-8,40082,45012 tháng
CVHM26043,39070 (+2.11%)17,60064,60013,56367,35912 tháng
CVIB2601380 (0.00%)40013,750-1,83716,24512 tháng
CVNM2601570-30 (-5%)4,10057,700-4,32464,78612 tháng
CACB2619680-60 (-8.11%)57,20020,300-70022,3606 tháng
CACB2620290-10 (-3.33%)60020,300-4,70025,8709 tháng
CFPT2629270-70 (-20.59%)313,30056,600-17,96675,7949 tháng
CFPT2630210-30 (-12.50%)388,80056,600-12,51070,0656 tháng
CHDB26141,900200 (+11.76%)3,50023,00068025,2449 tháng
CHDB26152,500330 (+15.21%)1,426,30023,0002,98923,8596 tháng
CHPG2633400 (0.00%)20,500-4,50026,2009 tháng
CHPG2634430-30 (-6.52%)455,80020,500-50022,2906 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)7,10019,100-3,90024,0509 tháng
CMBB2622320 (0.00%)19,100-2,90022,9606 tháng
CMSN26241,180-70 (-5.60%)10071,600-7,40084,9009 tháng
CMSN2625850-160 (-15.84%)157,00071,600-4,40080,2506 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)5,00074,500-3,46182,6976 tháng
CMWG26251,160-130 (-10.08%)141,80074,500-6,42186,6459 tháng
CSHB2618180-20 (-10%)96,70010,200-3,80014,3609 tháng
CSHB2619190-20 (-9.52%)54,10010,200-2,80013,3806 tháng
CSTB2628560-130 (-18.84%)1,30065,900-16,10084,8009 tháng
CSTB2629370-60 (-13.95%)148,90065,900-13,10080,8506 tháng
CTCB261885070 (+8.97%)432,30032,700-2,30037,5509 tháng
CTCB261996070 (+7.87%)574,80032,70070034,8806 tháng
CVHM2618830 (0.00%)64,600-15,40088,3009 tháng
CVHM2619800120 (+17.65%)171,50064,600-3,40076,0006 tháng
CVIB260949010 (+2.08%)5,80013,750-1,77716,4229 tháng
CVIB261041020 (+5.13%)294,80013,750-86315,3626 tháng
CVIC26103,14060 (+1.95%)21,800223,000-27,000281,4009 tháng
CVIC26112,41040 (+1.69%)5,600223,000-17,000264,1006 tháng
CVNM2617890-90 (-9.18%)862,90057,700-30062,4506 tháng
CVNM2618480 (0.00%)57,700-10,30070,4009 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)70024,3501,34826,5239 tháng
CVPB26251,770 (0.00%)24,3502,93525,6276 tháng
CVRE260842020 (+5%)5,20022,900-7,10031,2609 tháng
CVRE26091,25020 (+1.63%)36,40022,900-10025,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2026
Ngày niêm yết:11/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,468
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User