Chứng quyền VRE/12M/KAFI/C/EU/CASH/2601 (HOSE: CVRE2606)

CW.VRE/12M/KAFI/C/EU/CASH/2601

1,680

-100 (-5.62%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa1,680

Cao nhất1,680

Thấp nhất1,680

Cao nhất NY2,060

Thấp nhất NY1,360

KLGD1,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn288

Giá CK cơ sở25,750

Giá thực hiện28,103

Hòa vốn **34,593

S-X *-2,353

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2606: CVRE2607 CACB2511 CFPT2533 CSTB2623 CVRE2525
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/20261,680-100 (-5.62%)1,600
11/09/20261,780-100 (-5.32%)3,200
10/09/20261,880-20 (-1.05%)1,100
09/09/20261,90020 (+1.06%)7,100
08/09/20261,880-160 (-7.84%)64,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252510010 (+11.11%)2,100-20,60646,742KAI12 tháng
CVRE2526230-30 (-11.54%)167,100-22,05548,693KAI15 tháng
CVRE26031,100 (0.00%)146,500-4,18833,125ACBS10 tháng
CVRE2604360-40 (-10%)90,000-9,01636,504KIS7 tháng
CVRE2605250-10 (-3.85%)224,100-10,42337,380KIS6 tháng
CVRE26061,680-100 (-5.62%)1,600-2,35334,593KAI12 tháng
CVRE26071,010-130 (-11.40%)60,000-6,12035,772KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516140 (0.00%)6,50022,050-2,52525,05712 tháng
CACB2517270-20 (-6.90%)3,60022,050-2,95625,93715 tháng
CFPT253210-10 (-50%)142,00072,400-28,550101,06812 tháng
CFPT2533150-20 (-11.76%)43,60072,400-32,508106,69015 tháng
CHPG254050 (0.00%)20,900-6,77127,84912 tháng
CHPG2541250-30 (-10.71%)5,80020,900-8,55630,34815 tháng
CMBB252260-20 (-25%)51,60019,700-8,18528,11512 tháng
CMBB2523320-10 (-3.03%)1,00019,700-9,14630,07715 tháng
CMWG252620-30 (-60%)430,80069,800-19,80489,76212 tháng
CMWG2527580180 (+45%)32,50069,800-23,74398,11215 tháng
CSTB25362,160-270 (-11.11%)2,60076,40012,40076,96012 tháng
CSTB25372,820-220 (-7.24%)23,60076,40011,40081,92015 tháng
CTCB25228010 (+14.29%)144,50031,850-11,73443,89712 tháng
CTCB2523170 (0.00%)84,10031,850-12,71345,22915 tháng
CVHM25232,740-60 (-2.14%)4,10071,7004,29377,96212 tháng
CVHM25244,280 (0.00%)35,50071,70092287,26415 tháng
CVIC251532,000800 (+2.56%)31,500241,400118,900250,50012 tháng
CVIC251630,760-1,770 (-5.44%)16,000241,400116,400248,04015 tháng
CVPB2531120-20 (-14.29%)31,80027,200-6,20733,87812 tháng
CVPB2532930450 (+93.75%)20027,200-7,18938,04415 tháng
CVRE252510010 (+11.11%)2,10025,750-20,60646,74212 tháng
CVRE2526230-30 (-11.54%)167,10025,750-22,05548,69315 tháng
CFPT26271,680-70 (-4%)49,50072,4003,70085,50012 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)72,400-3,40089,80012 tháng
CHDB26121,700 (0.00%)30,60026,8002,70030,90012 tháng
CHDB26131,360 (0.00%)26,800-40032,64012 tháng
CLPB26092,080-70 (-3.26%)6,70046,000-4,40058,72012 tháng
CLPB26101,850 (0.00%)46,000-12,30065,70012 tháng
CMBB26191,600-30 (-1.84%)35,10019,700-2,89628,75012 tháng
CMBB26201,280 (0.00%)19,700-5,78130,40412 tháng
CMSN26221,150-40 (-3.36%)382,50066,600-1,20079,30012 tháng
CMSN2623890-40 (-4.30%)60066,600-9,80085,30012 tháng
CMWG26221,840-70 (-3.66%)90069,800-3,65691,57412 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)69,800-12,91297,18712 tháng
CSTB26263,800-280 (-6.86%)50076,4004,90094,30012 tháng
CSTB26272,780-340 (-10.90%)1,00076,400-4,70097,78012 tháng
CTCB26161,840-130 (-6.60%)30,10031,85015039,06012 tháng
CTCB26171,42020 (+1.43%)40031,850-3,85041,38012 tháng
CTPB2611540-30 (-5.26%)25,00014,000-1,30017,46012 tháng
CTPB2612420 (0.00%)14,000-2,90018,58012 tháng
CVHM26162,280 (0.00%)52,90071,700-3,94197,59712 tháng
CVHM26171,96010 (+0.51%)92,70071,700-14,100104,67412 tháng
CVIB2607770-10 (-1.28%)8,00013,250-72416,78712 tháng
CVIB2608560 (0.00%)2,30013,250-2,27717,57312 tháng
CVIC26084,250-160 (-3.63%)11,000241,40020,200306,20012 tháng
CVIC26093,770-170 (-4.31%)14,600241,400-2,600319,40012 tháng
CVJC26051,190-10 (-0.83%)4,000122,900-9,600156,30012 tháng
CVJC2606940 (0.00%)122,900-30,600172,30012 tháng
CVPB26222,010-30 (-1.47%)70027,2001,80033,44012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,200-1,40035,20012 tháng
CVRE26061,680-100 (-5.62%)1,60025,750-2,35334,59312 tháng
CVRE26071,010-130 (-11.40%)60,00025,750-6,12035,77212 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:10/08/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:12/08/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:3.86 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:28,103
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User