Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/10M/100 (HOSE: CVRE2603)

CW.VRE/ACBS/Call/EU/Cash/10M/100

1,110

-30 (-2.63%)
15/07/2026 14:59

Mở cửa1,140

Cao nhất1,140

Thấp nhất1,100

Cao nhất NY3,080

Thấp nhất NY1,100

KLGD439,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn214

Giá CK cơ sở24,800

Giá thực hiện31,000

Hòa vốn **33,154

S-X *-5,138

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2603: CVRE2604 CVRE2605 CVHM2523 CVHM2609 CVHM2613
Trending: PNJ (162.818) - HPG (113.269) - FPT (101.055) - MBB (100.354) - VCB (97.062)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/07/20261,110-30 (-2.63%)439,600
14/07/20261,140-20 (-1.72%)242,200
13/07/20261,160-70 (-5.69%)222,000
10/07/20261,230-50 (-3.91%)601,200
09/07/20261,280 (0.00%)173,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252130-30 (-50%)138,100-9,67734,535PHS12 tháng
CVRE2525270-10 (-3.57%)50,000-21,55647,399KAFI12 tháng
CVRE2526400-60 (-13.04%)16,600-23,00549,350KAFI15 tháng
CVRE260260-20 (-25%)11,200-12,27337,305KIS7 tháng
CVRE26031,110-30 (-2.63%)439,600-5,13833,154ACBS10 tháng
CVRE2604380-50 (-11.63%)50,900-9,96636,601KIS7 tháng
CVRE2605310-10 (-3.13%)131,400-11,37337,670KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604430-10 (-2.27%)313,80022,400-3,48527,03710 tháng
CMBB2604650-10 (-1.52%)23,10023,950-2,01227,83710 tháng
CMWG2604650-50 (-7.14%)253,60076,200-8,80089,55010 tháng
CSTB26042,580-120 (-4.44%)148,70069,8009,80072,90010 tháng
CTCB2601420-40 (-8.70%)184,10031,500-4,73837,88410 tháng
CFPT2610350-70 (-16.67%)2,531,10066,800-17,04587,98810 tháng
CMSN2609600-10 (-1.64%)132,60068,000-17,00089,80010 tháng
CTPB2605660-10 (-1.49%)612,30015,300-2,70019,32010 tháng
CVHM26094,790-310 (-6.08%)63,100136,00010,815166,69910 tháng
CVIB2604710-40 (-5.33%)554,80015,450-2,09018,88610 tháng
CVNM2605580-10 (-1.69%)351,20056,200-6,79366,36610 tháng
CVPB26081,020-110 (-9.73%)416,50025,800-3,67631,48110 tháng
CVRE26031,110-30 (-2.63%)439,60024,800-5,13833,15410 tháng
CHPG2625970-90 (-8.49%)1,112,20022,400-2,60026,9408 tháng
CMBB26141,200-170 (-12.41%)164,50023,950-1,05027,3088 tháng
CMWG26161,030-100 (-8.85%)303,00076,200-5,80089,2108 tháng
CSTB26191,160-60 (-4.92%)3,00069,800-9,20084,8008 tháng
CTCB2611990-60 (-5.71%)106,80031,500-2,50036,9708 tháng
CVPB26151,030-160 (-13.45%)1,058,00025,800-2,70030,5608 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:15/04/2026
Ngày niêm yết:06/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.8973 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:31,000
Giá TH điều chỉnh:29,938
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ