Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CVRE2601)
CW.VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY10
KLGD457,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,000
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **35,030
S-X *-5,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 130 | (0.00%) | 27,900 | -19,356 | 46,858 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 290 | (0.00%) | 2,700 | -20,805 | 48,925 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 371,200 | -2,938 | 33,589 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 540 | 50 (+10.20%) | 306,700 | -7,766 | 37,374 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 410 | 50 (+13.89%) | 98,700 | -9,173 | 38,153 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 2,040 | 120 (+6.25%) | 42,500 | -1,103 | 35,984 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,360 | 50 (+3.82%) | 16,300 | -4,870 | 37,124 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 120,600 | 72,400 | -28,214 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 42,700 | 27,350 | -650 | 28,750 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 580 | 10 (+1.75%) | 105,900 | 21,550 | -1,658 | 24,761 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 860 | -170 (-16.50%) | 445,700 | 20,200 | -1,915 | 24,596 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 170 | -20 (-10.53%) | 329,700 | 31,900 | -3,359 | 35,758 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |