Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CVRE2522)
CW.VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01
4,450
Mở cửa4,450
Cao nhất4,450
Thấp nhất4,450
Cao nhất NY10,880
Thấp nhất NY310
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,100
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **33,900
S-X *8,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 250 | -20 (-7.41%) | 5,700 | -20,906 | 47,322 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 370 | -30 (-7.50%) | 11,000 | -22,355 | 49,234 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | (0.00%) | 48,300 | -11,623 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 115,100 | -4,488 | 33,473 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | 10 (+2.04%) | 25,100 | -9,316 | 37,181 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,281,100 | -10,723 | 38,250 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | -450 (-21.03%) | 4,900 | -2,653 | 34,631 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,240 | -450 (-26.63%) | 800 | -6,420 | 36,660 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 10 (+1.47%) | 9,600 | 22,750 | -750 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 880 | 70 (+8.64%) | 138,400 | 27,200 | -800 | 30,640 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 680 | -50 (-6.85%) | 87,600 | 22,100 | -2,900 | 27,040 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,380 | 90 (+6.98%) | 5,800 | 53,800 | -1,200 | 61,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | 40 (+4.60%) | 1,600 | 74,000 | -12,650 | 93,819 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 30,700 | 11,850 | -3,150 | 15,600 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | -20 (-1.17%) | 3,500 | 74,100 | -5,900 | 88,450 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 20 (+5.71%) | 108,600 | 31,500 | -4,500 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | -20 (-4.76%) | 6,000 | 14,700 | -3,300 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,980 | 110 (+5.88%) | 50,500 | 73,800 | -16,200 | 101,880 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 350 | -30 (-7.89%) | 52,000 | 14,800 | -2,700 | 18,200 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | 260 (+9.15%) | 43,900 | 215,500 | -34,500 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 520 | -60 (-10.34%) | 5,000 | 25,700 | -3,300 | 30,560 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,600 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |