Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CVRE2522)

CW.VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01

Ngừng giao dịch

4,450

(%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa4,450

Cao nhất4,450

Thấp nhất4,450

Cao nhất NY10,880

Thấp nhất NY310

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,100

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **33,900

S-X *8,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525250-20 (-7.41%)5,700-20,90647,322KAFI12 tháng
CVRE2526370-30 (-7.50%)11,000-22,35549,234KAFI15 tháng
CVRE260220 (0.00%)48,300-11,62337,151KIS7 tháng
CVRE26031,22010 (+0.83%)115,100-4,48833,473ACBS10 tháng
CVRE260450010 (+2.04%)25,100-9,31637,181KIS7 tháng
CVRE2605430-30 (-6.52%)1,281,100-10,72338,250KIS6 tháng
CVRE26061,690-450 (-21.03%)4,900-2,65334,631KAFI12 tháng
CVRE26071,240-450 (-26.63%)800-6,42036,660KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261669010 (+1.47%)9,60022,750-75025,5706 tháng
CHDB261088070 (+8.64%)138,40027,200-80030,6406 tháng
CHPG2629680-50 (-6.85%)87,60022,100-2,90027,0409 tháng
CLPB26071,38090 (+6.98%)5,80053,800-1,20061,9006 tháng
CMWG262191040 (+4.60%)1,60074,000-12,65093,8199 tháng
CSHB2615300-20 (-6.25%)30,70011,850-3,15015,6006 tháng
CSTB26241,690-20 (-1.17%)3,50074,100-5,90088,4506 tháng
CTCB261537020 (+5.71%)108,60031,500-4,50037,8506 tháng
CTPB2609400-20 (-4.76%)6,00014,700-3,30018,8006 tháng
CVHM26151,980110 (+5.88%)50,50073,800-16,200101,8809 tháng
CVIB2606350-30 (-7.89%)52,00014,800-2,70018,2006 tháng
CVIC26073,100260 (+9.15%)43,900215,500-34,500287,2009 tháng
CVPB2619520-60 (-10.34%)5,00025,700-3,30030,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/08/2025
Ngày niêm yết:25/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:4,600
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ