Chứng quyền VRE.07.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVRE2521)
CW.VRE.07.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,050
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,050
Giá thực hiện35,700
Hòa vốn **34,497
S-X *-11,427
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 130 | -20 (-13.33%) | 81,100 | -19,856 | 46,858 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 290 | 20 (+7.41%) | 41,600 | -21,305 | 48,925 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | -10 (-0.81%) | 245,000 | -3,438 | 33,502 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 490 | (0.00%) | 43,900 | -8,266 | 37,132 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 360 | 10 (+2.86%) | 432,600 | -9,673 | 37,912 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,920 | (0.00%) | 700 | -1,603 | 35,520 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,310 | 80 (+6.50%) | 14,000 | -5,370 | 36,931 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | 72,800 | -8,200 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | 72,800 | -4,200 | 88,500 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | 27,200 | -1,800 | 34,080 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | 21,700 | -5,078 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | 20,550 | -9,258 | 32,635 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | 73,100 | -26,351 | 104,867 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | 12,050 | -4,950 | 18,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,700 | -240 (-12.37%) | 8,400 | 17,450 | -1,550 | 24,100 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | 32,600 | -2,659 | 39,803 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | 14,700 | -3,300 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 400 | 61,900 | -2,062 | 72,442 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | 27,800 | -1,676 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9315 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 35,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 34,477 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |