Chứng quyền VRE.07.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVRE2521)

CW.VRE.07.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

10

(%)
21/07/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,050

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,050

Giá thực hiện35,700

Hòa vốn **34,497

S-X *-11,427

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2521: CMSN2006 CVIC2509 CVRE2311 CVRE2605
Trending: VCB (79.393) - HPG (70.418) - FPT (61.526) - PNJ (60.938)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525130-20 (-13.33%)81,100-19,85646,858KAI12 tháng
CVRE252629020 (+7.41%)41,600-21,30548,925KAI15 tháng
CVRE26031,230-10 (-0.81%)245,000-3,43833,502ACBS10 tháng
CVRE2604490 (0.00%)43,900-8,26637,132KIS7 tháng
CVRE260536010 (+2.86%)432,600-9,67337,912KIS6 tháng
CVRE26061,920 (0.00%)700-1,60335,520KAI12 tháng
CVRE26071,31080 (+6.50%)14,000-5,37036,931KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT261159010 (+1.72%)7,20072,800-8,20092,80011 tháng
CFPT261250020 (+4.17%)43,70072,800-4,20088,50010 tháng
CHDB26031,270-10 (-0.78%)10,00027,200-1,80034,08012 tháng
CHPG2613370-10 (-2.63%)3,10021,700-5,07828,42910 tháng
CMBB2610980-70 (-6.67%)1,00020,550-9,25832,63510 tháng
CMWG2611550 (0.00%)73,100-26,351104,86710 tháng
CSHB2606630-10 (-1.56%)5,00012,050-4,95018,26010 tháng
CSSB26031,700-240 (-12.37%)8,40017,450-1,55024,10012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,160-20 (-1.69%)8,00032,600-2,65939,80311 tháng
CTPB260660030 (+5.26%)14,00014,700-3,30019,80012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)30015,050-3,95020,18010 tháng
CVNM26061,250-10 (-0.79%)40061,900-2,06272,44211 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)10027,800-1,67634,11411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9315 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:35,700
Giá TH điều chỉnh:34,477
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User