Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/80 (HOSE: CVRE2512)
CW.VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/80
4,920
Mở cửa5,200
Cao nhất5,280
Thấp nhất4,710
Cao nhất NY10,310
Thấp nhất NY1,000
KLGD124,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,100
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **33,340
S-X *9,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2521 | 30 | (0.00%) | 27,000 | -9,427 | 34,535 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2525 | 300 | 30 (+11.11%) | 21,700 | -21,306 | 47,515 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 400 | (0.00%) | 31,300 | -22,755 | 49,350 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 40 | -20 (-33.33%) | 151,200 | -12,023 | 37,228 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | 40 (+3.60%) | 382,200 | -4,888 | 33,270 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 400 | 20 (+5.26%) | 21,800 | -9,716 | 36,698 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 350 | 40 (+12.90%) | 67,900 | -11,123 | 37,863 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 2,117,300 | 22,200 | -3,685 | 26,983 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 670 | 20 (+3.08%) | 163,000 | 24,150 | -1,812 | 27,894 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 640 | -10 (-1.54%) | 452,000 | 76,700 | -8,300 | 89,480 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,810 | 230 (+8.91%) | 793,700 | 71,800 | 11,800 | 74,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 480 | 60 (+14.29%) | 560,000 | 31,900 | -4,338 | 38,119 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 1,443,700 | 68,000 | -15,845 | 88,462 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | 20 (+3.33%) | 277,300 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 690 | 30 (+4.55%) | 486,800 | 15,400 | -2,600 | 19,380 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,340 | 550 (+11.48%) | 82,200 | 142,800 | 17,615 | 171,465 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | 20 (+2.82%) | 1,543,000 | 15,450 | -2,090 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 10 (+1.72%) | 173,700 | 56,200 | -6,793 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 2,020,900 | 26,000 | -3,476 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | 40 (+3.60%) | 382,200 | 25,050 | -4,888 | 33,270 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 980 | 10 (+1.03%) | 1,688,700 | 22,200 | -2,800 | 26,960 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | (0.00%) | 426,500 | 24,150 | -850 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 93,000 | 76,700 | -5,300 | 89,280 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,300 | 140 (+12.07%) | 6,000 | 71,800 | -7,200 | 85,500 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | (0.00%) | 480,500 | 31,900 | -2,100 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,150 | 120 (+11.65%) | 987,200 | 26,000 | -2,500 | 30,800 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |