Chứng quyền VRE-HSC-MET19 (HOSE: CVRE2511)
CW.VRE-HSC-MET19
2,510
Mở cửa2,700
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,490
Cao nhất NY12,060
Thấp nhất NY1,600
KLGD38,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,600
Giá thực hiện21,500
Hòa vốn **26,520
S-X *6,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 130 | (0.00%) | 50,200 | -20,156 | 46,858 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 280 | -10 (-3.45%) | 17,900 | -21,605 | 48,886 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,140 | -120 (-9.52%) | 472,100 | -3,738 | 33,241 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 460 | -80 (-14.81%) | 10,300 | -8,566 | 36,987 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 310 | -100 (-24.39%) | 46,400 | -9,973 | 37,670 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,880 | -160 (-7.84%) | 64,600 | -1,903 | 35,365 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,220 | -140 (-10.29%) | 24,100 | -5,670 | 36,583 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 660 | -40 (-5.71%) | 1,424,200 | 22,300 | 743 | 23,833 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 77,300 | 72,200 | -24,962 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 2,200 | 21,850 | -2,250 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 270 | -30 (-10%) | 125,400 | 20,150 | -8,215 | 29,404 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 240 | 10 (+4.35%) | 28,300 | 72,300 | -28,136 | 102,326 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | -70 (-2.30%) | 9,700 | 76,100 | 10,100 | 80,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -30 (-7.69%) | 15,900 | 31,950 | -6,737 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 970 | 210 (+27.63%) | 84,000 | 61,000 | -1,024 | 69,544 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,560 | (0.00%) | 100 | 22,300 | -700 | 24,560 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,310 | -140 (-9.66%) | 214,800 | 72,200 | 1,700 | 78,360 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,240 | -140 (-10.14%) | 152,900 | 72,200 | 200 | 81,920 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 790 | 10 (+1.28%) | 21,100 | 21,850 | -1,150 | 24,580 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 506,100 | 21,850 | -1,650 | 25,720 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,390 | -20 (-1.42%) | 66,400 | 20,150 | 927 | 21,450 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,700 | -10 (-0.58%) | 5,500 | 20,150 | 526 | 22,347 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,560 | -10 (-0.64%) | 89,200 | 68,400 | -1,600 | 79,360 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 75,500 | 72,300 | -2,042 | 80,250 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,360 | -100 (-6.85%) | 242,600 | 72,300 | -3,519 | 83,854 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,100 | 10 (+0.48%) | 968,300 | 31,950 | 1,950 | 34,200 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,690 | -120 (-6.63%) | 212,300 | 31,950 | 1,450 | 35,570 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,670 | -40 (-1.48%) | 23,300 | 61,000 | 4,791 | 63,972 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,560 | (0.00%) | 7,700 | 61,000 | 4,791 | 66,133 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,980 | -40 (-1.98%) | 43,800 | 27,400 | 2,400 | 28,960 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -170 (-9.83%) | 189,600 | 27,400 | 1,900 | 30,180 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 76,100 | 6,100 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 76,100 | 4,600 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 21,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |