Chứng quyền VRE-HSC-MET19 (HOSE: CVRE2511)

CW.VRE-HSC-MET19

Ngừng giao dịch

2,510

-200 (-7.38%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa2,700

Cao nhất2,700

Thấp nhất2,490

Cao nhất NY12,060

Thấp nhất NY1,600

KLGD38,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,600

Giá thực hiện21,500

Hòa vốn **26,520

S-X *6,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525130 (0.00%)50,200-20,15646,858KAI12 tháng
CVRE2526280-10 (-3.45%)17,900-21,60548,886KAI15 tháng
CVRE26031,140-120 (-9.52%)472,100-3,73833,241ACBS10 tháng
CVRE2604460-80 (-14.81%)10,300-8,56636,987KIS7 tháng
CVRE2605310-100 (-24.39%)46,400-9,97337,670KIS6 tháng
CVRE26061,880-160 (-7.84%)64,600-1,90335,365KAI12 tháng
CVRE26071,220-140 (-10.29%)24,100-5,67036,583KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606660-40 (-5.71%)1,424,20022,30074323,83312 tháng
CFPT2609160 (0.00%)77,30072,200-24,96299,68712 tháng
CHPG2609730-10 (-1.35%)2,20021,850-2,25026,70712 tháng
CMBB2609270-30 (-10%)125,40020,150-8,21529,40412 tháng
CMWG261024010 (+4.35%)28,30072,300-28,136102,32612 tháng
CSTB26062,980-70 (-2.30%)9,70076,10010,10080,90012 tháng
CTCB2606360-30 (-7.69%)15,90031,950-6,73740,09712 tháng
CVNM2603970210 (+27.63%)84,00061,000-1,02469,54412 tháng
CACB26141,560 (0.00%)10022,300-70024,5606 tháng
CFPT26211,310-140 (-9.66%)214,80072,2001,70078,3606 tháng
CFPT26221,240-140 (-10.14%)152,90072,20020081,9209 tháng
CHPG262679010 (+1.28%)21,10021,850-1,15024,5806 tháng
CHPG26271,110-20 (-1.77%)506,10021,850-1,65025,7209 tháng
CMBB26151,390-20 (-1.42%)66,40020,15092721,4506 tháng
CMBB26161,700-10 (-0.58%)5,50020,15052622,3479 tháng
CMSN26191,560-10 (-0.64%)89,20068,400-1,60079,3609 tháng
CMWG26171,200-40 (-3.23%)75,50072,300-2,04280,2506 tháng
CMWG26181,360-100 (-6.85%)242,60072,300-3,51983,8549 tháng
CTCB26122,10010 (+0.48%)968,30031,9501,95034,2006 tháng
CTCB26131,690-120 (-6.63%)212,30031,9501,45035,5709 tháng
CVNM26132,670-40 (-1.48%)23,30061,0004,79163,9726 tháng
CVNM26142,560 (0.00%)7,70061,0004,79166,1339 tháng
CVPB26161,980-40 (-1.98%)43,80027,4002,40028,9606 tháng
CVPB26171,560-170 (-9.83%)189,60027,4001,90030,1809 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)76,1006,10081,6006 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)76,1004,60085,0509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:21,500
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User