Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVRE2403)
CW VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY690
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,020
S-X *-7,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 3,400 | 31,000 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 120 | -20 (-14.29%) | 18,500 | -3,300 | 33,060 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 380 | -150 (-28.30%) | 12,800 | -6,300 | 36,460 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | -6,488 | 36,208 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 340 | -20 (-5.56%) | 124,200 | -18,600 | 49,360 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 600 | -40 (-6.25%) | 28,600 | -20,100 | 51,900 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | (0.00%) | 219,600 | -5,600 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | -8,988 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 275,300 | -1,600 | 34,510 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,840 | 420 (+29.58%) | 325,900 | 25,950 | 3,450 | 26,180 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,880 | 220 (+13.25%) | 1,212,800 | 25,950 | 2,950 | 26,760 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 186,600 | 73,600 | -32,289 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 20 (+10%) | 79,600 | 73,600 | -32,289 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,600 | (0.00%) | 153,200 | 23,450 | 2,266 | 23,563 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,890 | -40 (-1.37%) | 13,600 | 23,450 | 1,895 | 25,852 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,600 | 250 (+7.46%) | 3,300 | 46,650 | 13,577 | 46,681 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 10,800 | 24,650 | 4,775 | 24,735 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 24,650 | 4,400 | 25,935 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 490 | 60 (+13.95%) | 297,900 | 71,300 | -700 | 73,960 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 54,200 | 76,500 | 9,465 | 76,894 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,180 | 150 (+2.98%) | 1,600 | 70,700 | 20,700 | 70,720 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 357,400 | 30,900 | -5,145 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 146,200 | 67,200 | 146,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 310 | 30 (+10.71%) | 1,100 | 15,850 | -2,164 | 18,602 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 520 | 50 (+10.64%) | 105,900 | 58,300 | 942 | 59,347 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 26,000 | 6,349 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 29,400 | 3,400 | 31,000 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 159,300 | 73,600 | -18,136 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | 40 (+11.43%) | 3,900 | 73,600 | -21,096 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 690 | -20 (-2.82%) | 419,900 | 23,450 | -1,543 | 26,225 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 280 | 30 (+12%) | 530,200 | 23,450 | -650 | 24,600 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | (0.00%) | 454,700 | 24,650 | -1,350 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 320 | 20 (+6.67%) | 705,800 | 24,650 | -350 | 25,640 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 230 | 60 (+35.29%) | 86,300 | 71,300 | -5,700 | 78,150 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 2,500 | 71,300 | -7,700 | 86,250 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 268,000 | 76,500 | -13,500 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 69,100 | 76,500 | -13,500 | 96,600 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 605,100 | 30,900 | -2,400 | 33,594 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 447,500 | 30,900 | -3,379 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,300 | 80 (+2.48%) | 73,000 | 146,200 | 11,200 | 151,500 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 1,800 | 146,200 | 11,200 | 168,000 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | 26,000 | -2,494 | 28,789 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | 26,000 | -3,476 | 30,970 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |