Chứng quyền VRE-HSC-MET17 (HOSE: CVRE2402)
CW VRE-HSC-MET17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY680
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,700
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **23,540
S-X *-5,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,630 | -60 (-3.55%) | 49,300 | 3,100 | 29,260 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 60 | 50 (+500%) | 19,500 | -3,600 | 32,880 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 330 | -20 (-5.71%) | 20,400 | -6,600 | 36,360 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | -6,788 | 36,008 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 310 | -10 (-3.13%) | 26,800 | -18,900 | 49,240 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 580 | -20 (-3.33%) | 30,900 | -20,400 | 51,820 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | -10 (-9.09%) | 294,100 | -5,900 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | -9,288 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 175,600 | -1,900 | 34,570 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 27,050 | 2,050 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,400 | -700 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,800 | -25,200 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,450 | -7,237 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |