Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.28 (HOSE: CVRE2316)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.28

Ngừng giao dịch

30

(%)
01/02/2024 15:00

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất30

Cao nhất NY690

Thấp nhất NY10

KLGD100

NN mua100

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,650

Giá thực hiện28,999

Hòa vốn **29,119

S-X *-6,349

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252180-10 (-11.11%)42,100-8,57734,632PHS12 tháng
CVRE2525270 (0.00%)30,000-20,45647,399KAFI12 tháng
CVRE252648060 (+14.29%)55,600-21,90549,659KAFI15 tháng
CVRE260270-10 (-12.50%)57,400-11,17337,344KIS7 tháng
CVRE26031,160-70 (-5.69%)222,000-4,03833,299ACBS10 tháng
CVRE2604430-50 (-10.42%)41,100-8,86636,843KIS7 tháng
CVRE2605340-40 (-10.53%)58,800-10,27337,815KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260150-10 (-16.67%)27,60045,300-31,56877,6687 tháng
CHPG261240-20 (-33.33%)55,30022,400-7,05529,5987 tháng
CMSN260830 (0.00%)470,50067,900-28,09996,2997 tháng
CSHB260570-10 (-12.50%)8,00012,600-6,93219,6707 tháng
CSSB2602100 (0.00%)30015,650-2,10318,0857 tháng
CSTB2607390-30 (-7.14%)76,30068,500-1,38873,0087 tháng
CTPB2604110-10 (-8.33%)66,40015,550-5,13820,9087 tháng
CVHM26081,820-70 (-3.70%)1,800143,000-374164,4057 tháng
CVIC26011,900-100 (-5%)13,400221,50029,682229,8187 tháng
CVJC2601120-30 (-20%)66,700134,400-34,821171,0677 tháng
CVNM260460 (0.00%)10055,400-25,98681,9687 tháng
CVPB260760-10 (-14.29%)4,70026,400-7,56434,2007 tháng
CVRE260270-10 (-12.50%)57,40025,900-11,17337,3447 tháng
CACB2609400-30 (-6.98%)10022,450-2,45926,6345 tháng
CACB2610560 (0.00%)22,450-3,51428,3787 tháng
CFPT2616300 (0.00%)3,20070,500-11,95687,2565 tháng
CFPT2617390-60 (-13.33%)7,30070,500-15,17891,9187 tháng
CHDB2606400-70 (-14.89%)20026,700-3,29931,9995 tháng
CHDB2607500-50 (-9.09%)1,00026,700-5,29935,9997 tháng
CHPG2618300-30 (-9.09%)240,30022,400-6,48830,0887 tháng
CHPG2619280-60 (-17.65%)10022,400-5,93329,4536 tháng
CHPG2620260-60 (-18.75%)60,00022,400-4,59928,0394 tháng
CHPG2621310 (0.00%)22,400-5,59929,2395 tháng
CLPB2605650-130 (-16.67%)149,90051,600-10,39965,2496 tháng
CLPB2606500-390 (-43.82%)22,80051,600-12,37967,9797 tháng
CMSN261327020 (+8%)13,00067,900-18,88989,4894 tháng
CMSN2614290-20 (-6.45%)51,70067,900-22,09992,8996 tháng
CMSN2615320 (0.00%)67,900-23,88994,9897 tháng
CSHB2609420 (0.00%)12,600-3,73318,0136 tháng
CSHB2610330 (0.00%)12,600-3,39917,3195 tháng
CSHB2611310-20 (-6.06%)2,00012,600-2,39916,2394 tháng
CSHB2612410-50 (-10.87%)7,20012,600-4,18918,4297 tháng
CSSB2604430 (0.00%)15,650-2,12719,4977 tháng
CSSB2605400-30 (-6.98%)1,00015,650-1,46118,7116 tháng
CSSB2606280-50 (-15.15%)417,00015,650-34917,1194 tháng
CSSB2607270-30 (-10%)147,00015,650-1,23817,9685 tháng
CSTB2612460-150 (-24.59%)8,50068,500-12,38884,5686 tháng
CSTB2613290-50 (-14.71%)73,40068,500-9,27780,0974 tháng
CSTB2614360-90 (-20%)11,00068,500-10,38881,7685 tháng
CSTB2615440-110 (-20%)5,30068,500-13,38886,2887 tháng
CTPB2607270-50 (-15.63%)23,30015,550-3,84920,4797 tháng
CTPB2608260-40 (-13.33%)144,60015,550-3,33819,9286 tháng
CVHM261260080 (+15.38%)57,500143,000-20,703175,2584 tháng
CVHM2613760-30 (-3.80%)25,000143,000-24,535182,1726 tháng
CVHM2614990-90 (-8.33%)181,200143,000-27,317189,3847 tháng
CVIC26021,390-60 (-4.14%)2,400221,500-27,388276,6886 tháng
CVIC26031,560-100 (-6.02%)15,500221,500-29,289281,9897 tháng
CVIC26041,780-40 (-2.20%)23,900221,500-31,289288,3898 tháng
CVIC2605850-100 (-10.53%)40,600221,500-23,067261,5674 tháng
CVIC26061,270-100 (-7.30%)28,600221,500-25,289272,1895 tháng
CVJC2602660-150 (-18.52%)7,700134,400-17,852162,4055 tháng
CVJC2603910-130 (-12.50%)2,200134,400-23,805172,2047 tháng
CVJC2604760-110 (-12.64%)21,100134,400-20,206166,2986 tháng
CVNM2608320-20 (-5.88%)31,70055,400-9,53068,0324 tháng
CVNM2609300 (0.00%)10055,400-12,54670,8546 tháng
CVPB2612320 (0.00%)26,400-5,59933,5994 tháng
CVPB2613350-110 (-23.91%)5,00026,400-6,48834,6386 tháng
CVPB2614390-80 (-17.02%)135,10026,400-7,05635,4067 tháng
CVRE2604430-50 (-10.42%)41,10025,900-8,86636,8437 tháng
CVRE2605340-40 (-10.53%)58,80025,900-10,27337,8156 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/02/2024
Ngày đáo hạn:05/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:28,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ