Chứng quyền VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVRE2314)
CW VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY600
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,700
Giá thực hiện34,100
Hòa vốn **34,130
S-X *-12,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 220 | 10 (+4.76%) | 4,500 | -22,406 | 47,206 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 360 | 10 (+2.86%) | 5,700 | -23,855 | 49,195 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 13,100 | -13,123 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -100 (-9.01%) | 367,600 | -5,988 | 32,865 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 370 | -30 (-7.50%) | 16,400 | -10,816 | 36,553 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 290 | -60 (-17.14%) | 460,900 | -12,223 | 37,574 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,410 | -280 (-16.57%) | 1,700 | -4,153 | 33,550 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | -90 (-7.83%) | 600 | -7,920 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 34,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |