Chứng quyền VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVRE2309)

CW VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY670

Thấp nhất NY10

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,100

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **29,060

S-X *-6,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252180 (0.00%)-9,80035,860PHS12 tháng
CVRE2525270 (0.00%)-22,10049,080KAFI12 tháng
CVRE2526480 (0.00%)-23,60051,420KAFI15 tháng
CVRE260270 (0.00%)-12,48838,668KIS7 tháng
CVRE26031,160 (0.00%)-5,10034,480ACBS10 tháng
CVRE2604430 (0.00%)-10,09938,149KIS7 tháng
CVRE2605340 (0.00%)-11,55639,156KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,710 (0.00%)22,450-55026,42015 tháng
CFPT251870 (0.00%)70,500-52,500123,70015 tháng
CHPG25252,660 (0.00%)22,400-1,74928,57915 tháng
CMBB25173,930 (0.00%)24,450-2,55034,86015 tháng
CFPT2608120 (0.00%)70,500-25,50096,6009 tháng
CHPG2607470 (0.00%)22,400-5,60028,9409 tháng
CMBB2607800 (0.00%)24,450-1,55027,6009 tháng
CMSN2605550 (0.00%)67,900-11,10081,7509 tháng
CMWG2609630 (0.00%)76,000-14,00093,1509 tháng
CTCB2605930 (0.00%)32,350-2,65036,8609 tháng
CVHM26077,000 (0.00%)143,0008,000170,0009 tháng
CVPB2606770 (0.00%)26,400-3,60031,5409 tháng
CACB26111,300 (0.00%)22,4501,75622,9363 tháng
CACB2612990 (0.00%)22,45089323,2643 tháng
CACB2613710 (0.00%)22,4503123,6433 tháng
CFPT26181,500 (0.00%)70,5001,50075,0003 tháng
CFPT26191,220 (0.00%)70,500-50075,8803 tháng
CFPT26201,000 (0.00%)70,500-2,50077,0003 tháng
CHPG2622670 (0.00%)22,400-60024,3403 tháng
CHPG2623410 (0.00%)22,400-1,60024,8203 tháng
CHPG2624340 (0.00%)22,400-2,60025,6803 tháng
CMBB26111,170 (0.00%)24,45045026,3403 tháng
CMBB2612780 (0.00%)24,450-55026,5603 tháng
CMBB2613560 (0.00%)24,450-1,55027,1203 tháng
CMSN2616490 (0.00%)67,900-6,10075,9603 tháng
CMSN2617430 (0.00%)67,900-7,10076,7203 tháng
CMSN2618370 (0.00%)67,900-8,10077,4803 tháng
CMWG26131,570 (0.00%)76,0001,00081,2803 tháng
CMWG26141,300 (0.00%)76,000-1,00082,2003 tháng
CMWG26151,090 (0.00%)76,000-3,00083,3603 tháng
CSTB26161,510 (0.00%)68,5001,50073,0403 tháng
CSTB26171,360 (0.00%)68,50050073,4403 tháng
CSTB26181,150 (0.00%)68,500-50073,6003 tháng
CTCB2608690 (0.00%)32,350-65034,3803 tháng
CTCB2609520 (0.00%)32,350-1,65035,0403 tháng
CTCB2610330 (0.00%)32,350-2,65035,6603 tháng
CVNM2610740 (0.00%)55,400-1,60059,9603 tháng
CVNM2611490 (0.00%)55,400-3,60060,9603 tháng
CVNM2612300 (0.00%)55,400-5,60062,2003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ