Chứng quyền VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVRE2309)
CW VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY670
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,100
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,060
S-X *-6,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2521 | 80 | (0.00%) | -9,800 | 35,860 | PHS | 12 tháng | |
| CVRE2525 | 270 | (0.00%) | -22,100 | 49,080 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2526 | 480 | (0.00%) | -23,600 | 51,420 | KAFI | 15 tháng | |
| CVRE2602 | 70 | (0.00%) | -12,488 | 38,668 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2603 | 1,160 | (0.00%) | -5,100 | 34,480 | ACBS | 10 tháng | |
| CVRE2604 | 430 | (0.00%) | -10,099 | 38,149 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 340 | (0.00%) | -11,556 | 39,156 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,710 | (0.00%) | 22,450 | -550 | 26,420 | 15 tháng | |
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | 70,500 | -52,500 | 123,700 | 15 tháng | |
| CHPG2525 | 2,660 | (0.00%) | 22,400 | -1,749 | 28,579 | 15 tháng | |
| CMBB2517 | 3,930 | (0.00%) | 24,450 | -2,550 | 34,860 | 15 tháng | |
| CFPT2608 | 120 | (0.00%) | 70,500 | -25,500 | 96,600 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 22,400 | -5,600 | 28,940 | 9 tháng | |
| CMBB2607 | 800 | (0.00%) | 24,450 | -1,550 | 27,600 | 9 tháng | |
| CMSN2605 | 550 | (0.00%) | 67,900 | -11,100 | 81,750 | 9 tháng | |
| CMWG2609 | 630 | (0.00%) | 76,000 | -14,000 | 93,150 | 9 tháng | |
| CTCB2605 | 930 | (0.00%) | 32,350 | -2,650 | 36,860 | 9 tháng | |
| CVHM2607 | 7,000 | (0.00%) | 143,000 | 8,000 | 170,000 | 9 tháng | |
| CVPB2606 | 770 | (0.00%) | 26,400 | -3,600 | 31,540 | 9 tháng | |
| CACB2611 | 1,300 | (0.00%) | 22,450 | 1,756 | 22,936 | 3 tháng | |
| CACB2612 | 990 | (0.00%) | 22,450 | 893 | 23,264 | 3 tháng | |
| CACB2613 | 710 | (0.00%) | 22,450 | 31 | 23,643 | 3 tháng | |
| CFPT2618 | 1,500 | (0.00%) | 70,500 | 1,500 | 75,000 | 3 tháng | |
| CFPT2619 | 1,220 | (0.00%) | 70,500 | -500 | 75,880 | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 1,000 | (0.00%) | 70,500 | -2,500 | 77,000 | 3 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | (0.00%) | 22,400 | -600 | 24,340 | 3 tháng | |
| CHPG2623 | 410 | (0.00%) | 22,400 | -1,600 | 24,820 | 3 tháng | |
| CHPG2624 | 340 | (0.00%) | 22,400 | -2,600 | 25,680 | 3 tháng | |
| CMBB2611 | 1,170 | (0.00%) | 24,450 | 450 | 26,340 | 3 tháng | |
| CMBB2612 | 780 | (0.00%) | 24,450 | -550 | 26,560 | 3 tháng | |
| CMBB2613 | 560 | (0.00%) | 24,450 | -1,550 | 27,120 | 3 tháng | |
| CMSN2616 | 490 | (0.00%) | 67,900 | -6,100 | 75,960 | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 430 | (0.00%) | 67,900 | -7,100 | 76,720 | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 370 | (0.00%) | 67,900 | -8,100 | 77,480 | 3 tháng | |
| CMWG2613 | 1,570 | (0.00%) | 76,000 | 1,000 | 81,280 | 3 tháng | |
| CMWG2614 | 1,300 | (0.00%) | 76,000 | -1,000 | 82,200 | 3 tháng | |
| CMWG2615 | 1,090 | (0.00%) | 76,000 | -3,000 | 83,360 | 3 tháng | |
| CSTB2616 | 1,510 | (0.00%) | 68,500 | 1,500 | 73,040 | 3 tháng | |
| CSTB2617 | 1,360 | (0.00%) | 68,500 | 500 | 73,440 | 3 tháng | |
| CSTB2618 | 1,150 | (0.00%) | 68,500 | -500 | 73,600 | 3 tháng | |
| CTCB2608 | 690 | (0.00%) | 32,350 | -650 | 34,380 | 3 tháng | |
| CTCB2609 | 520 | (0.00%) | 32,350 | -1,650 | 35,040 | 3 tháng | |
| CTCB2610 | 330 | (0.00%) | 32,350 | -2,650 | 35,660 | 3 tháng | |
| CVNM2610 | 740 | (0.00%) | 55,400 | -1,600 | 59,960 | 3 tháng | |
| CVNM2611 | 490 | (0.00%) | 55,400 | -3,600 | 60,960 | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 300 | (0.00%) | 55,400 | -5,600 | 62,200 | 3 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 04/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |