Chứng quyền VRE-HSC-MET10 (HOSE: CVRE2217)
CW VRE-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,900
Thấp nhất NY10
KLGD49,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,700
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **27,520
S-X *-800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 240 | -10 (-4%) | 17,400 | -21,456 | 47,283 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 360 | -10 (-2.70%) | 4,400 | -22,905 | 49,195 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | -10 (-50%) | 150,500 | -12,173 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 307,100 | -5,038 | 33,299 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 490 | -10 (-2%) | 5,200 | -9,866 | 37,132 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 350 | -80 (-18.60%) | 308,300 | -11,273 | 37,863 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | (0.00%) | -3,203 | 34,631 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2607 | 1,240 | (0.00%) | 100 | -6,970 | 36,660 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 790 | -60 (-7.06%) | 191,300 | 22,400 | 843 | 24,281 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | (0.00%) | 1,800 | 70,600 | -26,562 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 720 | 40 (+5.88%) | 12,000 | 22,000 | -2,100 | 26,671 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 370 | (0.00%) | 1,200 | 20,350 | -8,015 | 29,788 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 310 | -30 (-8.82%) | 12,800 | 73,800 | -26,636 | 102,878 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,740 | -260 (-8.67%) | 166,100 | 73,500 | 7,500 | 79,700 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 353,800 | 31,850 | -6,837 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -30 (-3.49%) | 49,500 | 62,200 | 176 | 68,459 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,070 | -260 (-11.16%) | 66,600 | 22,400 | -600 | 25,070 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,380 | -50 (-3.50%) | 27,100 | 70,600 | 100 | 78,780 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,300 | -70 (-5.11%) | 57,300 | 70,600 | -1,400 | 82,400 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 960 | -40 (-4%) | 401,600 | 22,000 | -1,000 | 24,920 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,240 | -80 (-6.06%) | 324,000 | 22,000 | -1,500 | 25,980 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 20,350 | 1,127 | 22,074 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,130 | 10 (+0.47%) | 8,700 | 20,350 | 726 | 23,036 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,640 | 50 (+3.14%) | 594,700 | 67,900 | -2,100 | 79,840 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,570 | 50 (+3.29%) | 283,100 | 73,800 | -542 | 82,072 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,680 | 10 (+0.60%) | 71,500 | 73,800 | -2,019 | 85,744 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,180 | 150 (+7.39%) | 701,100 | 31,850 | 1,850 | 34,360 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | 180 (+11.39%) | 825,600 | 31,850 | 1,350 | 35,780 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,600 | 120 (+3.45%) | 11,300 | 62,200 | 5,991 | 66,676 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,250 | 130 (+4.17%) | 90,700 | 62,200 | 5,991 | 68,808 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,580 | -80 (-4.82%) | 13,000 | 25,450 | 450 | 28,160 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,320 | -40 (-2.94%) | 96,900 | 25,450 | -50 | 29,460 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,770 | -30 (-1.07%) | 11,000 | 73,500 | 3,500 | 81,080 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 17,200 | 73,500 | 2,000 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 23/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/02/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 02/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |