Chứng quyền VRE-HSC-MET10 (HOSE: CVRE2217)

CW VRE-HSC-MET10

Ngừng giao dịch

10

(%)
28/02/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,900

Thấp nhất NY10

KLGD49,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,700

Giá thực hiện27,500

Hòa vốn **27,520

S-X *-800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525240-10 (-4%)17,400-21,45647,283KAFI12 tháng
CVRE2526360-10 (-2.70%)4,400-22,90549,195KAFI15 tháng
CVRE260210-10 (-50%)150,500-12,17337,112KIS7 tháng
CVRE26031,160-60 (-4.92%)307,100-5,03833,299ACBS10 tháng
CVRE2604490-10 (-2%)5,200-9,86637,132KIS7 tháng
CVRE2605350-80 (-18.60%)308,300-11,27337,863KIS6 tháng
CVRE26061,690 (0.00%)-3,20334,631KAFI12 tháng
CVRE26071,240 (0.00%)100-6,97036,660KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606790-60 (-7.06%)191,30022,40084324,28112 tháng
CFPT2609230 (0.00%)1,80070,600-26,562100,79212 tháng
CHPG260972040 (+5.88%)12,00022,000-2,10026,67112 tháng
CMBB2609370 (0.00%)1,20020,350-8,01529,78812 tháng
CMWG2610310-30 (-8.82%)12,80073,800-26,636102,87812 tháng
CSTB26062,740-260 (-8.67%)166,10073,5007,50079,70012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)353,80031,850-6,83740,13612 tháng
CVNM2603830-30 (-3.49%)49,50062,20017668,45912 tháng
CACB26142,070-260 (-11.16%)66,60022,400-60025,0706 tháng
CFPT26211,380-50 (-3.50%)27,10070,60010078,7806 tháng
CFPT26221,300-70 (-5.11%)57,30070,600-1,40082,4009 tháng
CHPG2626960-40 (-4%)401,60022,000-1,00024,9206 tháng
CHPG26271,240-80 (-6.06%)324,00022,000-1,50025,9809 tháng
CMBB26151,78010 (+0.56%)2,80020,3501,12722,0746 tháng
CMBB26162,13010 (+0.47%)8,70020,35072623,0369 tháng
CMSN26191,64050 (+3.14%)594,70067,900-2,10079,8409 tháng
CMWG26171,57050 (+3.29%)283,10073,800-54282,0726 tháng
CMWG26181,68010 (+0.60%)71,50073,800-2,01985,7449 tháng
CTCB26122,180150 (+7.39%)701,10031,8501,85034,3606 tháng
CTCB26131,760180 (+11.39%)825,60031,8501,35035,7809 tháng
CVNM26133,600120 (+3.45%)11,30062,2005,99166,6766 tháng
CVNM26143,250130 (+4.17%)90,70062,2005,99168,8089 tháng
CVPB26161,580-80 (-4.82%)13,00025,45045028,1606 tháng
CVPB26171,320-40 (-2.94%)96,90025,450-5029,4609 tháng
CSTB26202,770-30 (-1.07%)11,00073,5003,50081,0806 tháng
CSTB26212,660-160 (-5.67%)17,20073,5002,00084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/08/2022
Ngày niêm yết:23/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/02/2023
Ngày đáo hạn:02/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:27,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ